
크로노스 [1] 2004 / Kronos

시공을 지배하는 황금 용 조각과 강한 마력을 응축한 수정구로 상단부가 장식되었다. 덕분에 멋지긴 해도 들고다니기엔 무거워졌다.
MATK + 240. INT + 5, MHP +300, 파괴 불가.
제련도 2당 MATK + 10.
7제련 시 MATK + 5%.
9제련일 경우 마법 공격 시 일정 확률로 7초간 MATK +15%, SP 소모량 30% 증가.
_
계열: 양손 지팡이 공격: 30
무게: 100
무기 레벨: 4
요구 레벨: 60
장착: 전승 마법사 계열
MATK + 240. INT + 5, MHP +300, 파괴 불가.
제련도 2당 MATK + 10.
7제련 시 MATK + 5%.
9제련일 경우 마법 공격 시 일정 확률로 7초간 MATK +15%, SP 소모량 30% 증가.
_
계열: 양손 지팡이 공격: 30
무게: 100
무기 레벨: 4
요구 레벨: 60
장착: 전승 마법사 계열
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Staff
ATK +30
MATK +240
Weapon Level 4
- INT +5
- MaxHP +300
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
-
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
롯드
Hình ảnh đã xác định
크로노스
Tên chưa xác định
양손지팡이
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (1)

용사의 보관함 9542 / Box_Of_Warrior
Lapine Upgrade (2)
Hộp nâng cấp tương thích
Wiki (12)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Kronos 2004 / Kronos
cRO zh-s
Trung Quốc

克罗诺斯之杖 2004 / Kronos
eupRO en

Châu Âu Prime

Kronos 2004 / Kronos
idRO id

Indonesia

Kronos 2004 / Kronos
iRO en
Quốc tế

Kronos 2004 / Kronos
jRO ja
Nhật Bản

クロノス 2004 / Kronos
kRO ko
Hàn Quốc

크로노스 2004 / Kronos
laRO en
Latin America

Kronos 2004 / Kronos
laRO es
Latin America

Kronos 2004 / Kronos
laRO pt
Latin America

Kronos 2004 / Kronos
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Kronos 2004 / Kronos
pRO tl

Philippines

Kronos 2004 / Kronos
ROggh ms

GGH Châu Á

Kronos 2004 / Kronos
rupRO ru

Nga Prime

Хронос 2004 / Kronos
thRO th
Thái Lan

Kronos 2004 / Kronos
twRO zh-t
Đài Loan

克羅納斯魔杖 2004 / Kronos
vnRO vi

Việt Nam

Kronos 2004 / Kronos
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero













