
나브의 링 2887 / Nab_Ring

과거 이도류로 유명했던 어쌔신의 유물이라고 한다.
ATK + 10, MATK + 20.
계열 : 액세서리 방어 : 0
무게 : 10
요구 레벨 : 100
장착 : 길로틴크로스
ATK + 10, MATK + 20.
계열 : 액세서리 방어 : 0
무게 : 10
요구 레벨 : 100
장착 : 길로틴크로스
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
- ATK +10
- MATK +20
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
-
Lỗ
-
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
링
Hình ảnh đã xác định
나브의링
Tên chưa xác định
액세서리
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Kết hợp với (1)

나브의 슈즈 [1] 2478 / Nab_Shoes

나브의 클로스 [1] 15039 / Nab_Cloth

나브의 후드 2578 / Nab_Hood

나브의 링 2887 / Nab_Ring
Thuộc tính combo
- MATK +10%
- CRIT -20
Wiki (7)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Anel de Nab 2887 / Nab_Ring
cRO zh-s
Trung Quốc

奈博的指环 2887 / Nab_Ring
eupRO en

Châu Âu Prime

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
idRO id

Indonesia

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
iRO en
Quốc tế

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
jRO ja
Nhật Bản

ナブのリング 2887 / Nab_Ring
kRO ko
Hàn Quốc

나브의 링 2887 / Nab_Ring
laRO en
Latin America

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
laRO es
Latin America

Anillo de Nab 2887 / Nab_Ring
laRO pt
Latin America

Anel de Nab 2887 / Nab_Ring
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
pRO tl

Philippines

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
ROggh ms

GGH Châu Á

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
rupRO ru

Nga Prime

Кольцо Нава 2887 / Nab_Ring
thRO th
Thái Lan

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
twRO zh-t
Đài Loan

納福魔戒 2887 / Nab_Ring
vnRO vi

Việt Nam

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

나브의 링 2887 / Nab_Ring
Landverse
ROL ko
Landverse

Nab's Ring [1] 2887 / Nab_Ring
ROLa en
Landverse Latin America

Nab's Ring [1] 2887 / Nab_Ring
ROLa es
Landverse Latin America

Anillo de Nab [1] 2887 / Nab_Ring
ROLa pt
Landverse Latin America

Anel de Nab [1] 2887 / Nab_Ring
ROLg en
Landverse Genesis

Nab's Ring [1] 2887 / Nab_Ring
ROLth th
Landverse Thái Lan





