
클로버 705 / Clover

세개의 하트모양의 잎이 달린 식물. 6∼7월에 흰 꽃이 피며 간혹 네 잎 달린 것도 있는데 이것은 큰 행운을 나타낸다고 함.
_
무게 : 1
_
무게 : 1
Danh mục
Loại
-
Lỗ
-
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
클로버
Hình ảnh đã xác định
클로버
Tên chưa xác định
클로버
Mô tả chưa xác định
세개의 하트모양의 잎이 달린 식물. 6∼7월에 흰 꽃이 피며 간혹 네 잎 달린 것도 있는데 이것은 큰 행운을 나타낸다고 함.
_
무게 : 1
_
무게 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Rơi từ (6)
튼튼한 루나틱2770 / C2_LUNATICBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 3HP: 480ThúNhỏ Trung tính 3
2770 / C2_LUNATIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 3
HP: 480
Thú
Nhỏ
Trung tính 3
100%
두목 루나틱2771 / C3_LUNATICBase exp: 4.500Job exp: 488Cấp độ: 3HP: 240ThúNhỏ Trung tính 3
2771 / C3_LUNATIC
Base exp: 4.500
Job exp: 488
Cấp độ: 3
HP: 240
Thú
Nhỏ
Trung tính 3
100%
루나틱1063 / LUNATICBase exp: 150Job exp: 30Cấp độ: 3HP: 48ThúNhỏ Trung tính 3
1063 / LUNATIC
Base exp: 150
Job exp: 30
Cấp độ: 3
HP: 48
Thú
Nhỏ
Trung tính 3
70%
튼튼한 파브르2835 / C2_FABREBase exp: 4.740Job exp: 634Cấp độ: 6HP: 590Côn trùngNhỏ Đất 1
2835 / C2_FABRE
Base exp: 4.740
Job exp: 634
Cấp độ: 6
HP: 590
Côn trùng
Nhỏ
Đất 1
50%
두목 파브르2836 / C3_FABREBase exp: 4.740Job exp: 634Cấp độ: 6HP: 295Côn trùngNhỏ Đất 1
2836 / C3_FABRE
Base exp: 4.740
Job exp: 634
Cấp độ: 6
HP: 295
Côn trùng
Nhỏ
Đất 1
50%
파브르1007 / FABREBase exp: 158Job exp: 31Cấp độ: 6HP: 59Côn trùngNhỏ Đất 1
1007 / FABRE
Base exp: 158
Job exp: 31
Cấp độ: 6
HP: 59
Côn trùng
Nhỏ
Đất 1
10%
Wiki (49)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Trevo 705 / Clover
cRO zh-s
Trung Quốc

三叶幸运草 705 / Clover
eupRO en

Châu Âu Prime

Clover 705 / Clover
idRO id

Indonesia

Clover 705 / Clover
iRO en
Quốc tế

Clover 705 / Clover
jRO ja
Nhật Bản

クローバー 705 / Clover
kRO ko
Hàn Quốc

클로버 705 / Clover
laRO en
Latin America

Clover 705 / Clover
laRO es
Latin America

Trébol 705 / Clover
laRO pt
Latin America

Trevo 705 / Clover
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Clover 705 / Clover
pRO tl

Philippines

Clover 705 / Clover
ROggh ms

GGH Châu Á

Clover 705 / Clover
rupRO ru

Nga Prime

Клевер 705 / Clover
thRO th
Thái Lan

Clover 705 / Clover
twRO zh-t
Đài Loan

三葉幸運草 705 / Clover
vnRO vi

Việt Nam

Clover 705 / Clover
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

三叶幸运草 705 / Clover
ROZg de
Zero Global

Klee 705 / Clover
ROZg en
Zero Global

Clover 705 / Clover
ROZg fr
Zero Global

Trèfle 705 / Clover
ROZg id
Zero Global

Clover 705 / Clover
ROZg th
Zero Global

Clover 705 / Clover
ROZg tr
Zero Global

Dört Yapraklı Yonca 705 / Clover
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

클로버 705 / Clover
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero












