라헬 rachel


아루나펠츠 교국 수도
라헬
Tiêu đề chính
라헬
Tiêu đề phụ
아루나펠츠 교국 수도
Tên
라헬
Kích thước
300,300
Loại
5001
Phi thuyền riêng có thể khởi hành
Có
Phi thuyền riêng có thể hạ cánh
Có
Dịch chuyển (56)
Cổng dịch chuyển tới đây
NPC (82)
Vị trí
거수 관리병3373 / rah
공간이동장치3376
교황3390 / em_show01
길드 창고 관리인3401 / test11
꼬마3383
꼬마3382
꼬마3379 / 사탕쟁이
꼬마3415 / aru
꼬마 신도3380 / 2
꼬마아이3389 / ra_in0111
꿈의 통로3406 / poent
낙원단 공간이동사3375 / 16
남자 광신도3424 / ep2_insaneM01
남자 광신도3425 / ep2_insaneM02
남자 광신도3426 / ep2_insaneM03
남자 신관3447 / ep2_priestM02
남자 신관3446 / ep2_priestM01
남자 신도3440 / ep2_believeM01
남자 신도3444 / ep2_believeM03
남자 신도3441 / ep2_believeM02
누군가를 찾는 신도3378 / rachel
니르엔 대신관3392 / em_show03
니르엔 대신관3405 / ponir01
Thông tin thị trấn (6)
Vị trí
Wiki (38)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil
Rachelrachel
cRO zh-s
Trung Quốc
阿卢纳贝兹教国 首都拉赫rachel
eupRO en

Châu Âu Prime
아루나펠츠 교국 수도 라헬rachel
idRO id

Indonesia
iRO en
Quốc tế
jRO ja
Nhật Bản
アルナベルツ教国首都 ラヘルrachel
kRO ko
Hàn Quốc
아루나펠츠 교국 수도 라헬rachel
laRO en
Latin America
laRO es
Latin America
laRO pt
Latin America
Rachelrachel
mysgRO en

Malaysia/Singapore
pRO tl

Philippines
ROggh ms

GGH Châu Á
rupRO ru

Nga Prime
thRO th
Thái Lan
twRO zh-t
Đài Loan
阿盧納貝茲 教國首都 拉赫rachel
vnRO vi

Việt Nam
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
ROCth th
Thái Lan Classic
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
라헬rachel
Landverse
ROL ko
Landverse
ROLg en
Landverse Genesis
ROLth th
Landverse Thái Lan



























