영원의 혼돈 308 / BD_ETERNALCHAOS
영원의 혼돈 (Eternal Chaos)
MAX Lv : 1
습득조건 : 울부짖는 로키 1
계열 : 액티브
타입 : 합주 스킬
대상 : 자신 주변 9 X 9 셀(범위 내 적 플레이어)
내용 : 60초 동안 9 X 9셀 범위 내 적 플레이어의 DEF를 0으로 만든다.
다른 합주 스킬과 중첩 되지 않으며 시전자가 악기 / 채찍 장착 시에만 사용 가능 하다.
합주 스킬은 파티 내 바드 / 댄서가 9 X 9셀 이내에 있어야 발동하며, 합주 스킬 사용 시 시전자와 파트너는
10초간 합주 후유증(스킬 사용 불가, 이동속도 감소, 공격속도 감소)상태가 된다.
해당 스킬은 PvP / 시즈 모드에서만 사용 가능하다.
MAX Lv : 1
습득조건 : 울부짖는 로키 1
계열 : 액티브
타입 : 합주 스킬
대상 : 자신 주변 9 X 9 셀(범위 내 적 플레이어)
내용 : 60초 동안 9 X 9셀 범위 내 적 플레이어의 DEF를 0으로 만든다.
다른 합주 스킬과 중첩 되지 않으며 시전자가 악기 / 채찍 장착 시에만 사용 가능 하다.
합주 스킬은 파티 내 바드 / 댄서가 9 X 9셀 이내에 있어야 발동하며, 합주 스킬 사용 시 시전자와 파트너는
10초간 합주 후유증(스킬 사용 불가, 이동속도 감소, 공격속도 감소)상태가 된다.
해당 스킬은 PvP / 시즈 모드에서만 사용 가능하다.
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 0.3s | 1.2s | 0.3s | 60s |
Loại
-
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
-
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil
Ritmo Caótico308 / BD_ETERNALCHAOS
cRO zh-s
Trung Quốc
永远的混沌308 / BD_ETERNALCHAOS
eupRO en

Châu Âu Prime
Down Tempo308 / BD_ETERNALCHAOS
idRO id

Indonesia
Eternal Chaos308 / BD_ETERNALCHAOS
iRO en
Quốc tế
Down Tempo308 / BD_ETERNALCHAOS
jRO ja
Nhật Bản
永遠の混沌308 / BD_ETERNALCHAOS
kRO ko
Hàn Quốc
영원의 혼돈308 / BD_ETERNALCHAOS
laRO en
Latin America
Down Tempo308 / BD_ETERNALCHAOS
laRO es
Latin America
Ritmo Lento308 / BD_ETERNALCHAOS
laRO pt
Latin America
Ritmo Caótico308 / BD_ETERNALCHAOS
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Down Tempo308 / BD_ETERNALCHAOS
pRO tl

Philippines
Down Tempo308 / BD_ETERNALCHAOS
ROggh ms

GGH Châu Á
Down Tempo308 / BD_ETERNALCHAOS
rupRO ru

Nga Prime
Вечный хаос308 / BD_ETERNALCHAOS
thRO th
Thái Lan
Eternal Chaos308 / BD_ETERNALCHAOS
twRO zh-t
Đài Loan
永遠的混沌308 / BD_ETERNALCHAOS
vnRO vi

Việt Nam
Vùng Hỗn Loạn308 / BD_ETERNALCHAOS
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Eternal Chaos308 / BD_ETERNALCHAOS
ROCth th
Thái Lan Classic
Eternal Chaos308 / BD_ETERNALCHAOS
ROh es

Hispanic
Down Tempo308 / BD_ETERNALCHAOS
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
永恒混沌308 / BD_ETERNALCHAOS
ROZg de
Zero Global
Ewiges Chaos308 / BD_ETERNALCHAOS
ROZg en
Zero Global
Down Tempo308 / BD_ETERNALCHAOS
ROZg fr
Zero Global
Chaos éternel308 / BD_ETERNALCHAOS
ROZg id
Zero Global
Down Tempo308 / BD_ETERNALCHAOS
ROZg th
Zero Global
Eternal Chaos308 / BD_ETERNALCHAOS
ROZg tr
Zero Global
Ebedi Kaos308 / BD_ETERNALCHAOS
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
영원의 혼돈308 / BD_ETERNALCHAOS
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
永遠的混沌 308 / BD_ETERNALCHAOS
Landverse
ROL ko
Landverse
Eternal Chaos308 / BD_ETERNALCHAOS
ROLa en
Landverse Latin America
Eternal Chaos308 / BD_ETERNALCHAOS
ROLa es
Landverse Latin America
Eternal Chaos308 / BD_ETERNALCHAOS
ROLa pt
Landverse Latin America
Eternal Chaos308 / BD_ETERNALCHAOS
ROLg en
Landverse Genesis
Eternal Chaos308 / BD_ETERNALCHAOS
ROLth th
Landverse Thái Lan