이둔의 사과 322 / BA_APPLEIDUN
이둔의 사과 (The Apple of Idun)
MAX Lv : 10
습득조건 : 악기 다루기 1
계열 : 액티브
타입 : 연주 스킬
대상 : 자신 주변 31 X 31 셀(자신 및 범위 내 파티원)
내용 : 지속 시간 동안 자신 및 주변 31 X 31셀 범위 내 최대 HP를 증가 시키고 받는 회복량을 증가 시킨다.
다른 연주 스킬과 중첩되지 않으며 악기 장착 시에만 사용 가능하다.
_
[Lv 1] : MHP 증가+10%, 받는 회복량 증가 +2%
[Lv 2] : MHP 증가+11%, 받는 회복량 증가 +4%
[Lv 3] : MHP 증가+12%, 받는 회복량 증가 +6%
[Lv 4] : MHP 증가+13%, 받는 회복량 증가 +8%
[Lv 5] : MHP 증가+14%, 받는 회복량 증가 +10%
[Lv 6] : MHP 증가+15%, 받는 회복량 증가 +12%
[Lv 7] : MHP 증가+16%, 받는 회복량 증가 +14%
[Lv 8] : MHP 증가+17%, 받는 회복량 증가 +16%
[Lv 9] : MHP 증가+18%, 받는 회복량 증가 +18%
[Lv 10] : MHP 증가+20%, 받는 회복량 증가 +20%
MAX Lv : 10
습득조건 : 악기 다루기 1
계열 : 액티브
타입 : 연주 스킬
대상 : 자신 주변 31 X 31 셀(자신 및 범위 내 파티원)
내용 : 지속 시간 동안 자신 및 주변 31 X 31셀 범위 내 최대 HP를 증가 시키고 받는 회복량을 증가 시킨다.
다른 연주 스킬과 중첩되지 않으며 악기 장착 시에만 사용 가능하다.
_
[Lv 1] : MHP 증가+10%, 받는 회복량 증가 +2%
[Lv 2] : MHP 증가+11%, 받는 회복량 증가 +4%
[Lv 3] : MHP 증가+12%, 받는 회복량 증가 +6%
[Lv 4] : MHP 증가+13%, 받는 회복량 증가 +8%
[Lv 5] : MHP 증가+14%, 받는 회복량 증가 +10%
[Lv 6] : MHP 증가+15%, 받는 회복량 증가 +12%
[Lv 7] : MHP 증가+16%, 받는 회복량 증가 +14%
[Lv 8] : MHP 증가+17%, 받는 회복량 증가 +16%
[Lv 9] : MHP 증가+18%, 받는 회복량 증가 +18%
[Lv 10] : MHP 증가+20%, 받는 회복량 증가 +20%
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 0.25s | 1s | 0.3s | 20s |
| 2 | 0.25s | 1s | 0.3s | 20s |
| 3 | 0.25s | 1s | 0.3s | 20s |
| 4 | 0.25s | 1s | 0.3s | 20s |
| 5 | 0.25s | 1s | 0.3s | 20s |
| 6 | 0.25s | 1s | 0.3s | 20s |
| 7 | 0.25s | 1s | 0.3s | 20s |
| 8 | 0.25s | 1s | 0.3s | 20s |
| 9 | 0.25s | 1s | 0.3s | 20s |
| 10 | 0.25s | 1s | 0.3s | 20s |
Loại
-
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
-
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Lớp nhân vật (1)
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil
Maçãs de Idun322 / BA_APPLEIDUN
cRO zh-s
Trung Quốc
伊登的苹果322 / BA_APPLEIDUN
eupRO en

Châu Âu Prime
Song of Lutie322 / BA_APPLEIDUN
idRO id

Indonesia
Apple of Idun322 / BA_APPLEIDUN
iRO en
Quốc tế
Song of Lutie322 / BA_APPLEIDUN
jRO ja
Nhật Bản
イドゥンの林檎322 / BA_APPLEIDUN
kRO ko
Hàn Quốc
이둔의 사과322 / BA_APPLEIDUN
laRO en
Latin America
Song of Lutie322 / BA_APPLEIDUN
laRO es
Latin America
Manzanas de Idun322 / BA_APPLEIDUN
laRO pt
Latin America
Maçãs de Idun322 / BA_APPLEIDUN
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Song of Lutie322 / BA_APPLEIDUN
pRO tl

Philippines
Song of Lutie322 / BA_APPLEIDUN
ROggh ms

GGH Châu Á
Song of Lutie322 / BA_APPLEIDUN
rupRO ru

Nga Prime
Яблоко Идун322 / BA_APPLEIDUN
thRO th
Thái Lan
Idun's Apple322 / BA_APPLEIDUN
twRO zh-t
Đài Loan
伊登的蘋果322 / BA_APPLEIDUN
vnRO vi

Việt Nam
Vùng Sự Sống322 / BA_APPLEIDUN
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Idun's Apple322 / BA_APPLEIDUN
ROCth th
Thái Lan Classic
Idun's Apple322 / BA_APPLEIDUN
ROh es

Hispanic
Song of Lutie322 / BA_APPLEIDUN
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
伊登的苹果322 / BA_APPLEIDUN
ROZg de
Zero Global
Iduns Apfel322 / BA_APPLEIDUN
ROZg en
Zero Global
Song of Lutie322 / BA_APPLEIDUN
ROZg fr
Zero Global
Pomme d'Idunn322 / BA_APPLEIDUN
ROZg id
Zero Global
Song of Lutie322 / BA_APPLEIDUN
ROZg th
Zero Global
Idun's Apple322 / BA_APPLEIDUN
ROZg tr
Zero Global
İdun'un Elması322 / BA_APPLEIDUN
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
이둔의 사과322 / BA_APPLEIDUN
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
伊登的蘋果 322 / BA_APPLEIDUN
Landverse
ROL ko
Landverse
Apple of Idun322 / BA_APPLEIDUN
ROLa en
Landverse Latin America
Apple of Idun322 / BA_APPLEIDUN
ROLa es
Landverse Latin America
Apple of Idun322 / BA_APPLEIDUN
ROLa pt
Landverse Latin America
Apple of Idun322 / BA_APPLEIDUN
ROLg en
Landverse Genesis
Apple of Idun322 / BA_APPLEIDUN
ROLth th
Landverse Thái Lan