불스 아이 503 / GS_BULLSEYE
불스 아이(Bulls Eye)
MAX Lv : 1
습득조건 : 플립 더 코인 5
계열 : 공격
내용 : 인간형 혹은 동물형 적 1인에게 강력한 공격을 가한다. 1개의 코인을 소모하여 500%의 데미지를 입히고, 0.1%의 확률로 코마를 건다.
보스형 몬스터에게는 코마효과가 걸리지 않는다.
MAX Lv : 1
습득조건 : 플립 더 코인 5
계열 : 공격
내용 : 인간형 혹은 동물형 적 1인에게 강력한 공격을 가한다. 1개의 코인을 소모하여 500%의 데미지를 입히고, 0.1%의 확률로 코마를 건다.
보스형 몬스터에게는 코마효과가 걸리지 않는다.
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 0.2s | 0.8s | 0.3s | 0.5s |
| 2 | 0.2s | 0.8s | 0.3s | 0.5s |
| 3 | 0.2s | 0.8s | 0.3s | 0.5s |
| 4 | 0.2s | 0.8s | 0.3s | 0.5s |
| 5 | 0.2s | 0.8s | 0.3s | 0.5s |
| 6 | 0.2s | 0.8s | 0.3s | 0.5s |
| 7 | 0.2s | 0.8s | 0.3s | 0.5s |
| 8 | 0.2s | 0.8s | 0.3s | 0.5s |
| 9 | 0.2s | 0.8s | 0.3s | 0.5s |
| 10 | 0.2s | 0.8s | 0.3s | 0.5s |
Loại
-
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
-
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Lớp nhân vật (1)
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Ataque Certeiro503 / GS_BULLSEYE
cRO zh-s
Trung Quốc
公牛之眼503 / GS_BULLSEYE
eupRO en

Châu Âu Prime
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
idRO id

Indonesia
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
iRO en
Quốc tế
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
jRO ja
Nhật Bản
ブルズアイ503 / GS_BULLSEYE
kRO ko
Hàn Quốc
불스 아이503 / GS_BULLSEYE
laRO en
Latin America
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
laRO es
Latin America
Ojo de Toro503 / GS_BULLSEYE
laRO pt
Latin America
Ataque Certeiro503 / GS_BULLSEYE
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
pRO tl

Philippines
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
ROggh ms

GGH Châu Á
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
rupRO ru

Nga Prime
Яблочко503 / GS_BULLSEYE
thRO th
Thái Lan
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
twRO zh-t
Đài Loan
公牛之眼503 / GS_BULLSEYE
vnRO vi

Việt Nam
Nhắm Vào Hồng Tâm503 / GS_BULLSEYE
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
ROCth th
Thái Lan Classic
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
精准射击503 / GS_BULLSEYE
ROZg de
Zero Global
Volltreffer503 / GS_BULLSEYE
ROZg en
Zero Global
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
ROZg fr
Zero Global
Œil de bœuf503 / GS_BULLSEYE
ROZg id
Zero Global
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
ROZg th
Zero Global
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
ROZg tr
Zero Global
Tam İsabet503 / GS_BULLSEYE
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
불스 아이503 / GS_BULLSEYE
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
公牛之眼 503 / GS_BULLSEYE
Landverse
ROL ko
Landverse
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
ROLa en
Landverse Latin America
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
ROLa es
Landverse Latin America
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
ROLa pt
Landverse Latin America
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
ROLg en
Landverse Genesis
Bull's Eye503 / GS_BULLSEYE
ROLth th
Landverse Thái Lan