
血腥戰斧 [1] 1306 / War_Axe

在戰場上揮舞後沾滿了鮮血,瀰漫的殺氣讓人不禁感到恐懼的殘忍戰斧,當戰斧指向敵人時,敵人會頓時陷入恐懼。
無法破壞
DEX +2
LUK +2
系列 : 雙手斧 攻擊 : 140
重量 : 420
武器等級 : 3
需求等級 : 76
裝備 : 鐵匠/鍊金術師可裝備
無法破壞
DEX +2
LUK +2
系列 : 雙手斧 攻擊 : 140
重量 : 420
武器等級 : 3
需求等級 : 76
裝備 : 鐵匠/鍊金術師可裝備
Thuộc tính trang bị
Weapon Type One-Handed Axe
ATK +140
DEX +2
LUK +2
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
-
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
액스
Hình ảnh đã xác định
워액스
Tên chưa xác định
斧頭
Mô tả chưa xác định
沒有鑑定。使用[放大鏡]即可鑑定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Rơi từ (3)
Wiki (6)
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil

Machado de Combate [1] 1306 / War_Axe
cRO zh-s
Trung Quốc

血腥战斧 [1] 1306 / War_Axe
eupRO en

Châu Âu Prime

War Axe [1] 1306 / War_Axe
idRO id

Indonesia

War Axe [1] 1306 / War_Axe
iRO en
Quốc tế

War Axe [1] 1306 / War_Axe
jRO ja
Nhật Bản

ウォーアクス [1] 1306 / War_Axe
kRO ko
Hàn Quốc

워 액스 [1] 1306 / War_Axe
laRO en
Latin America

War Axe [1] 1306 / War_Axe
laRO es
Latin America

Hacha de Guerra [1] 1306 / War_Axe
laRO pt
Latin America

Machado de Combate [1] 1306 / War_Axe
mysgRO en

Malaysia/Singapore

War Axe [1] 1306 / War_Axe
pRO tl

Philippines

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROggh ms

GGH Châu Á

War Axe [1] 1306 / War_Axe
rupRO ru

Nga Prime

Военный топор [1] 1306 / War_Axe
thRO th
Thái Lan

War Axe [1] 1306 / War_Axe
twRO zh-t
Đài Loan

血腥戰斧 [1] 1306 / War_Axe
vnRO vi

Việt Nam

War Axe [1] 1306 / War_Axe
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROCth th
Thái Lan Classic

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROh es

Hispanic

War Axe [1] 1306 / War_Axe
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

血腥战斧 [1] 1306 / War_Axe
ROZg de
Zero Global

Kriegs-Axt [1] 1306 / War_Axe
ROZg en
Zero Global

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROZg fr
Zero Global

Hache de guerre [1] 1306 / War_Axe
ROZg id
Zero Global

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROZg th
Zero Global

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROZg tr
Zero Global

Savaş Baltası [1] 1306 / War_Axe
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

워 액스 [1] 1306 / War_Axe
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

血腥戰斧 [1] 1306 / War_Axe
Landverse
ROL ko
Landverse

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROLa en
Landverse Latin America

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROLa es
Landverse Latin America

Hacha de Guerra [1] 1306 / War_Axe
ROLa pt
Landverse Latin America

Machado de Guerra [1] 1306 / War_Axe
ROLg en
Landverse Genesis

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROLth th
Landverse Thái Lan




