哎喲泰雅 ayothaya


哎喲泰雅
Tiêu đề chính
哎喲泰雅
Tiêu đề phụ
-
Tên
哎喲泰雅
Kích thước
320,320
Loại
5001
Phi thuyền riêng có thể khởi hành
Có
Phi thuyền riêng có thể hạ cánh
Có
Dịch chuyển (33)
Cổng dịch chuyển tới đây
Nhiệm vụ (24)
NPC nhiệm vụ trên bản đồ này
Vị trí

哎喲泰雅:終於踏出第一步3502 / 和福蘭奇斯闊見面

哎喲泰雅:和領袖的會面3503 / 謁見國王

哎喲泰雅:潑水節!3504 / 和佐克瓏見面

哎喲泰雅:慶典準備3505 / 和滑特盧見面

哎喲泰雅:小鴛鴦的飼料3506 / 釣魚

哎喲泰雅:好吃的魚3507 / 餵小花豹吃鱸魚

哎喲泰雅:海水淡化工作3508 / 群葉貓的葉子

哎喲泰雅:完成潑水節準備!3509 / 完成潑水節準備

哎喲泰雅:對妥亨坤潑水3510 / 對妥亨坤潑水

哎喲泰雅:對帕能潑水3511 / 對帕能潑水

哎喲泰雅:對蒙羅漪潑水3512 / 對蒙羅漪潑水

哎喲泰雅:通往古代神殿的路3513 / 整頓通往古代神殿的路

夢幻的泰式BBQ3515 / 尋求蝦子

夢幻的泰式BBQ3517 / 尋求檸檬

夢幻的泰式BBQ3519 / 尋求辣椒

放長線釣大魚 - 等候3536 / 04:00重置

是大魚!3537 / 是大魚!

浸濕空庫伊3538 / 浸濕空庫伊

浸濕武道家3539 / 浸濕武道家

浸濕熱血信徒3540 / 浸濕熱血信徒

浸濕艾米醬3541 / 浸濕艾米醬

浸濕武道家3542 / 浸濕武道家

完成每天享受潑水節3543 / 每天享受潑水節 - 完成

每天享受潑水節 - 等候3544 / 04:00重置
NPC (30)
Vị trí
區掘檜441 / 渦嘐2
喻檣448 / 渦嘐3
嬴晦 彰427 / ayo17
嬴蹂顫撿 陛檜萄 喻嬴438 / 02ayothaya
嬴蹂顫撿 陛檜萄 喻檜437 / 01ayothaya
望萄 璽堅 婦葬檣439 / test24
紫 羞440 / 渦嘐1
縑檜喱429 / tom01
縑檜嘐 簪444 / 渦嘐6
羶喇445 / 渦嘐7
翮 褐紫446 / 渦嘐8
艙 睡罹餌435 / ayo21
薄爵檜447 / 渦嘐9
蘋塭 霜錳436
褻觼歲425 / ayo13
諾褒 營欽餌432 / ayo19
蹂葬營猿鼻檣449
遽 嬴盪噢431 / tom04
釩錳欽 奢除檜翕餌421 / 23
錶攪 瑞426 / ayo15
閉衛 貲渡428 / ayo18
餌滄 鼠晦鼻濠434 / ayo40
餌滄鼠晦 渠濰濰檜433 / ayo20
鬚陛 塢纂蝶囀423 / ayo08
鱔430 / tom03
鼠紫陛442 / 渦嘐4
鼠紫陛443 / 渦嘐5
鼠羲鼻 跨煎檜424 / ayo09
暮鼻檣450
餌 寰饜棲螃422 / ayo07
Thông tin thị trấn (5)
Vị trí
Wiki (10)
Máy chủ khác (25)
Renewal
bRO pt

Brazil
Ayothayaayothaya
cRO zh-s
Trung Quốc
哎哟泰雅ayothaya
eupRO en

Châu Âu Prime
아요타야ayothaya
idRO id

Indonesia
Ayothayaayothaya
iRO en
Quốc tế
Ayothayaayothaya
jRO ja
Nhật Bản
アユタヤayothaya
kRO ko
Hàn Quốc
아요타야ayothaya
laRO en
Latin America
Ayothayaayothaya
laRO es
Latin America
Ayothayaayothaya
laRO pt
Latin America
Ayothayaayothaya
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Ayotayaayothaya
pRO tl

Philippines
Ayotayaayothaya
ROggh ms

GGH Châu Á
Ayothayaayothaya
rupRO ru

Nga Prime
Аотайяayothaya
thRO th
Thái Lan
Ayothayaayothaya
twRO zh-t
Đài Loan
哎喲泰雅ayothaya
vnRO vi

Việt Nam












