後退迴避 150 / TF_BACKSLIDING
後退迴避(Back Sliding)
習得條件:完成任務
系列:主動
類型:輔助
對象:立即施展
內容:像是滑倒一般往後移動5格。可以相對安全地避開敵人的威脅。
習得條件:完成任務
系列:主動
類型:輔助
對象:立即施展
內容:像是滑倒一般往後移動5格。可以相對安全地避開敵人的威脅。
Loại
-
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
-
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Quái vật (5)
橫瞰攪1315 / ASSULTERBase exp: 130.266Job exp: 28.948Cấp độ: 100HP: 219.300Bán nhânTrung bình Gió 2
1315 / ASSULTER
Base exp: 130.266
Job exp: 28.948
Cấp độ: 100
HP: 219.300
Bán nhân
Trung bình
Gió 2
衛喻綠1401 / SHINOBIBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 95HP: 296.769Bán nhânTrung bình Bóng tối 3
1401 / SHINOBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 95
HP: 296.769
Bán nhân
Trung bình
Bóng tối 3
碟喻曖 衛喻綠2664 / C4_SHINOBIBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 95HP: 40.000Bán nhânTrung bình Bóng tối 3
2664 / C4_SHINOBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 95
HP: 40.000
Bán nhân
Trung bình
Bóng tối 3
舒跡 橫瞰攪2889 / C3_ASSULTERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 100HP: 448.850Bán nhânTrung bình Gió 2
2889 / C3_ASSULTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: 448.850
Bán nhân
Trung bình
Gió 2
碳望 橫瞰攪3799 / ILL_ASSULTERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 160HP: -Ác quỷ- -
3799 / ILL_ASSULTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Ác quỷ
-
-
Lớp nhân vật (1)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil
Recuar150 / TF_BACKSLIDING
cRO zh-s
Trung Quốc
后退回避150 / TF_BACKSLIDING
eupRO en

Châu Âu Prime
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
idRO id

Indonesia
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
iRO en
Quốc tế
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
jRO ja
Nhật Bản
バックステップ150 / TF_BACKSLIDING
kRO ko
Hàn Quốc
백 슬라이딩150 / TF_BACKSLIDING
laRO en
Latin America
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
laRO es
Latin America
Retroceso150 / TF_BACKSLIDING
laRO pt
Latin America
Recuar150 / TF_BACKSLIDING
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
pRO tl

Philippines
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
ROggh ms

GGH Châu Á
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
rupRO ru

Nga Prime
Обратное скольжение150 / TF_BACKSLIDING
thRO th
Thái Lan
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
twRO zh-t
Đài Loan
後退迴避150 / TF_BACKSLIDING
vnRO vi

Việt Nam
Giật Lùi150 / TF_BACKSLIDING
Classic
inRO en

Ấn Độ
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
ROCid id
Indonesia Classic
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
ROCth th
Thái Lan Classic
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
ROh es

Hispanic
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
后滑步150 / TF_BACKSLIDING
ROZg de
Zero Global
Rückwärtsgleiten150 / TF_BACKSLIDING
ROZg en
Zero Global
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
ROZg fr
Zero Global
Glissade arrière150 / TF_BACKSLIDING
ROZg id
Zero Global
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
ROZg th
Zero Global
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
ROZg tr
Zero Global
Geri Kayma150 / TF_BACKSLIDING
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
백 슬라이딩150 / TF_BACKSLIDING
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
後退迴避 150 / TF_BACKSLIDING
Landverse
ROL ko
Landverse
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
ROLa en
Landverse Latin America
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
ROLa es
Landverse Latin America
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
ROLa pt
Landverse Latin America
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
ROLg en
Landverse Genesis
Back Slide150 / TF_BACKSLIDING
ROLth th
Landverse Thái Lan