信任 248 / CR_TRUST
信任(Faith)
MAX Lv:10
系列:被動
內容:使MaxHP依照每1等級增加200,並賦予對聖屬性攻擊的抗性。
[Lv 1] MHP +200,聖屬性抗性:+5%
[Lv 2] MHP +400,聖屬性抗性:+10%
[Lv 3] MHP +600,聖屬性抗性:+15%
[Lv 4] MHP +800,聖屬性抗性:+20%
[Lv 5] MHP +1000,聖屬性抗性:+25%
[Lv 6] MHP +1200,聖屬性抗性:+30%
[Lv 7] MHP +1400,聖屬性抗性:+35%
[Lv 8] MHP +1600,聖屬性抗性:+40%
[Lv 9] MHP +1800,聖屬性抗性:+45%
[Lv 10] MHP +2000,聖屬性抗性:+50%
MAX Lv:10
系列:被動
內容:使MaxHP依照每1等級增加200,並賦予對聖屬性攻擊的抗性。
[Lv 1] MHP +200,聖屬性抗性:+5%
[Lv 2] MHP +400,聖屬性抗性:+10%
[Lv 3] MHP +600,聖屬性抗性:+15%
[Lv 4] MHP +800,聖屬性抗性:+20%
[Lv 5] MHP +1000,聖屬性抗性:+25%
[Lv 6] MHP +1200,聖屬性抗性:+30%
[Lv 7] MHP +1400,聖屬性抗性:+35%
[Lv 8] MHP +1600,聖屬性抗性:+40%
[Lv 9] MHP +1800,聖屬性抗性:+45%
[Lv 10] MHP +2000,聖屬性抗性:+50%
Loại
-
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
-
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Lớp nhân vật (2)
Cần thiết cho (5)
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil
Fé248 / CR_TRUST
cRO zh-s
Trung Quốc
信任248 / CR_TRUST
eupRO en

Châu Âu Prime
Faith248 / CR_TRUST
idRO id

Indonesia
Faith248 / CR_TRUST
iRO en
Quốc tế
Faith248 / CR_TRUST
jRO ja
Nhật Bản
フェイス248 / CR_TRUST
kRO ko
Hàn Quốc
믿음248 / CR_TRUST
laRO en
Latin America
Faith248 / CR_TRUST
laRO es
Latin America
Fe248 / CR_TRUST
laRO pt
Latin America
Fé248 / CR_TRUST
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Faith248 / CR_TRUST
pRO tl

Philippines
Faith248 / CR_TRUST
ROggh ms

GGH Châu Á
Faith248 / CR_TRUST
rupRO ru

Nga Prime
Вера248 / CR_TRUST
thRO th
Thái Lan
Faith248 / CR_TRUST
twRO zh-t
Đài Loan
信任248 / CR_TRUST
vnRO vi

Việt Nam
Đức Tin248 / CR_TRUST
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
信仰248 / CR_TRUST
ROZg de
Zero Global
Glaube248 / CR_TRUST
ROZg en
Zero Global
Faith248 / CR_TRUST
ROZg fr
Zero Global
Foi248 / CR_TRUST
ROZg id
Zero Global
Faith248 / CR_TRUST
ROZg th
Zero Global
Faith248 / CR_TRUST
ROZg tr
Zero Global
İnanç248 / CR_TRUST
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
믿음248 / CR_TRUST
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero