雷擊碎 541 / NJ_RAIGEKISAI
雷擊碎
MAX Lv:5
習得條件:風刃 5
系列:主動
類型:魔法
對象:地面1格
內容:消耗1個風靈石,在指定格子上打雷並給予周圍風屬性魔法傷害。
[Lv 1] MATK 200%,效果範圍:3X3
[Lv 2] MATK 300%,效果範圍:3X3
[Lv 3] MATK 400%,效果範圍:5X5
[Lv 4] MATK 500%,效果範圍:5X5
[Lv 5] MATK 600%,效果範圍:7X7
MAX Lv:5
習得條件:風刃 5
系列:主動
類型:魔法
對象:地面1格
內容:消耗1個風靈石,在指定格子上打雷並給予周圍風屬性魔法傷害。
[Lv 1] MATK 200%,效果範圍:3X3
[Lv 2] MATK 300%,效果範圍:3X3
[Lv 3] MATK 400%,效果範圍:5X5
[Lv 4] MATK 500%,效果範圍:5X5
[Lv 5] MATK 600%,效果範圍:7X7
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 0.1s | 0.4s | 0.2s | 0s |
| 2 | 0.1s | 0.4s | 0.2s | 0s |
| 3 | 0.1s | 0.4s | 0.2s | 0s |
| 4 | 0.1s | 0.4s | 0.2s | 0s |
| 5 | 0.1s | 0.4s | 0.2s | 0s |
Loại
-
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
-
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Lớp nhân vật (1)
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Descarga Elétrica541 / NJ_RAIGEKISAI
cRO zh-s
Trung Quốc
雷击碎541 / NJ_RAIGEKISAI
eupRO en

Châu Âu Prime
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
idRO id

Indonesia
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
iRO en
Quốc tế
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
jRO ja
Nhật Bản
雷撃砕541 / NJ_RAIGEKISAI
kRO ko
Hàn Quốc
뇌격쇄(雷擊碎)541 / NJ_RAIGEKISAI
laRO en
Latin America
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
laRO es
Latin America
Descarga Relámpago541 / NJ_RAIGEKISAI
laRO pt
Latin America
Descarga Elétrica541 / NJ_RAIGEKISAI
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
pRO tl

Philippines
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
ROggh ms

GGH Châu Á
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
rupRO ru

Nga Prime
Сила молнии541 / NJ_RAIGEKISAI
thRO th
Thái Lan
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
twRO zh-t
Đài Loan
雷擊碎541 / NJ_RAIGEKISAI
vnRO vi

Việt Nam
Lôi Chấn541 / NJ_RAIGEKISAI
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
ROCth th
Thái Lan Classic
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
雷击碎541 / NJ_RAIGEKISAI
ROZg de
Zero Global
Blitzstoß541 / NJ_RAIGEKISAI
ROZg en
Zero Global
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
ROZg fr
Zero Global
Décharge foudroyante541 / NJ_RAIGEKISAI
ROZg id
Zero Global
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
ROZg th
Zero Global
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
ROZg tr
Zero Global
Yıldırım Zinciri541 / NJ_RAIGEKISAI
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
뇌격쇄(雷擊碎)541 / NJ_RAIGEKISAI
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
雷擊碎 541 / NJ_RAIGEKISAI
Landverse
ROL ko
Landverse
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
ROLa en
Landverse Latin America
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
ROLa es
Landverse Latin America
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
ROLa pt
Landverse Latin America
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
ROLg en
Landverse Genesis
Lightning Jolt541 / NJ_RAIGEKISAI
ROLth th
Landverse Thái Lan