
Крест 2001 / Divine_Cross

Оригинальный посох, который можно разделить на две части. Если из них составить крест, его владелец получает святые силы.
—————————————
Сноровка +4
Маг. атака +15%
Урон от монстров-демонов и нежити -15%
—————————————
[Божественный комплект]
Крест
Кольцо духа
—————————————
[При использовании комплекта]
Сноровка +2
Маг. атака +10%
Урон от монстров-демонов и нежити -10%
—————————————
Нельзя сломать.
—————————————
Класс: Двуручный посох
Физ. атака: 120
Маг. атака: 210
Элемент: Святость
Вес: 150
Уровень оружия: 4
Требуемый уровень: 70
Квалификация: Священник, Монах
—————————————
Сноровка +4
Маг. атака +15%
Урон от монстров-демонов и нежити -15%
—————————————
[Божественный комплект]
Крест
Кольцо духа
—————————————
[При использовании комплекта]
Сноровка +2
Маг. атака +10%
Урон от монстров-демонов и нежити -10%
—————————————
Нельзя сломать.
—————————————
Класс: Двуручный посох
Физ. атака: 120
Маг. атака: 210
Элемент: Святость
Вес: 150
Уровень оружия: 4
Требуемый уровень: 70
Квалификация: Священник, Монах
Thuộc tính trang bị
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
롯드
Hình ảnh đã xác định
디바인크로스
Tên chưa xác định
Двуручный посох
Mô tả chưa xác định
Неизвестный предмет. Для идентификации используйте увеличительное стекло.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Rơi từ (3)
TREASURE_BOX441941 / TREASURE_BOX44Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 99HP: -Vô hìnhNhỏ Trung tính 1
1941 / TREASURE_BOX44
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 99
HP: -
Vô hình
Nhỏ
Trung tính 1
0.25%
Скельд 1754 / SKEGGIOLDBase exp: 5.552Job exp: 4.418Cấp độ: 131HP: 53.290Thiên thầnNhỏ Thánh 1
1754 / SKEGGIOLD
Base exp: 5.552
Job exp: 4.418
Cấp độ: 131
HP: 53.290
Thiên thần
Nhỏ
Thánh 1
0.13%
Скельд 1755 / SKEGGIOLD_Base exp: 5.548Job exp: 4.410Cấp độ: 131HP: 52.280Thiên thầnNhỏ Thánh 1
1755 / SKEGGIOLD_
Base exp: 5.548
Job exp: 4.410
Cấp độ: 131
HP: 52.280
Thiên thần
Nhỏ
Thánh 1
0.13%
Wiki (45)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Cruz Divina 2001 / Divine_Cross
cRO zh-s
Trung Quốc

圣十字之杖 2001 / Divine_Cross
eupRO en

Châu Âu Prime

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
idRO id

Indonesia

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
iRO en
Quốc tế

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
jRO ja
Nhật Bản

ディバインクロス 2001 / Divine_Cross
kRO ko
Hàn Quốc

디바인 크로스 2001 / Divine_Cross
laRO en
Latin America

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
laRO es
Latin America

Cruz divina 2001 / Divine_Cross
laRO pt
Latin America

Cruz Divina 2001 / Divine_Cross
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
pRO tl

Philippines

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
ROggh ms

GGH Châu Á

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
rupRO ru

Nga Prime

Крест 2001 / Divine_Cross
thRO th
Thái Lan

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
twRO zh-t
Đài Loan

神聖十字之杖 2001 / Divine_Cross
vnRO vi

Việt Nam

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
ROCth th
Thái Lan Classic

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

디바인 크로스 2001 / Divine_Cross
Landverse
ROL ko
Landverse

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
ROLa en
Landverse Latin America

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
ROLa es
Landverse Latin America

Cruz Divina 2001 / Divine_Cross
ROLa pt
Landverse Latin America

Cruz Divina 2001 / Divine_Cross
ROLg en
Landverse Genesis

Divine Cross 2001 / Divine_Cross
ROLth th
Landverse Thái Lan




