Спираль 8218 / ML_SPIRALPIERCE
Спираль
Класс: Атака
Описание: Наносит противнику несколько сильных ударов копьем. Наносимый урон зависит от веса копья. С увеличением уровня умения растет урон, но также увеличивается время подготовки умения и задержка перед его повторным использованием.
Класс: Атака
Описание: Наносит противнику несколько сильных ударов копьем. Наносимый урон зависит от веса копья. С увеличением уровня умения растет урон, но также увеличивается время подготовки умения и задержка перед его повторным использованием.
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 0.15s | 0.15s | 2.5s | 0s |
| 2 | 0.25s | 0.25s | 2.5s | 0s |
| 3 | 0.35s | 0.35s | 2.5s | 0s |
| 4 | 0.45s | 0.45s | 2.5s | 0s |
| 5 | 0.5s | 0.5s | 2.5s | 0s |
| 6 | 0.5s | 0.5s | 0s | 0s |
| 7 | 0.5s | 0.5s | 0s | 0s |
| 8 | 0.5s | 0.5s | 0s | 0s |
| 9 | 0.5s | 0.5s | 0s | 0s |
| 10 | 0.5s | 0.5s | 0s | 0s |
Loại
Weapon
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Attack
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
TargetTrap
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Cờ thi triển
IgnoreDex, IgnoreStatus, IgnoreItemBonus
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: Multi_HitTrạng thái: Ankle
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sát thương | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% |
| Thuộc tính | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon |
| Số đòn | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Tầm | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Thi triển | 0,15s | 0,25s | 0,35s | 0,45s | 0,5s |
| Thi triển cố định | 0,15s | 0,25s | 0,35s | 0,45s | 0,5s |
| Độ trễ sau thi triển | 2,5s | 2,5s | 2,5s | 2,5s | 2,5s |
| Thời gian 2 | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Tiêu hao SP | 18 | 21 | 24 | 27 | 30 |
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Perfurar em Espiral8218 / ML_SPIRALPIERCE
cRO zh-s
Trung Quốc
螺旋击刺8218 / ML_SPIRALPIERCE
eupRO en

Châu Âu Prime
Clashing Spiral8218 / ML_SPIRALPIERCE
idRO id

Indonesia
Clashing Spiral8218 / ML_SPIRALPIERCE
iRO en
Quốc tế
Clashing Spiral8218 / ML_SPIRALPIERCE
jRO ja
Nhật Bản
スパイラルピアース8218 / ML_SPIRALPIERCE
kRO ko
Hàn Quốc
스파이럴 피어스8218 / ML_SPIRALPIERCE
laRO en
Latin America
Clashing Spiral8218 / ML_SPIRALPIERCE
laRO es
Latin America
Espiral Perforante8218 / ML_SPIRALPIERCE
laRO pt
Latin America
Perfurar em Espiral8218 / ML_SPIRALPIERCE
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Clashing Spiral8218 / ML_SPIRALPIERCE
pRO tl

Philippines
Clashing Spiral8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROggh ms

GGH Châu Á
Clashing Spiral8218 / ML_SPIRALPIERCE
rupRO ru

Nga Prime
Спираль8218 / ML_SPIRALPIERCE
thRO th
Thái Lan
Spiral Pierce8218 / ML_SPIRALPIERCE
twRO zh-t
Đài Loan
螺旋擊刺8218 / ML_SPIRALPIERCE
vnRO vi

Việt Nam
Bão Xoáy8218 / ML_SPIRALPIERCE
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Spiral Pierce8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROCth th
Thái Lan Classic
Spiral Pierce8218 / ML_SPIRALPIERCE
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
螺旋刺击8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROZg de
Zero Global
Spiralstoß8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROZg en
Zero Global
Clashing Spiral8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROZg fr
Zero Global
Perforation en spirale8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROZg id
Zero Global
Clashing Spiral8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROZg th
Zero Global
Spiral Pierce8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROZg tr
Zero Global
Spiral Pierce8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
스파이럴 피어스8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
螺旋擊刺 8218 / ML_SPIRALPIERCE
Landverse
ROL ko
Landverse
Spiral Pierce8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROLa en
Landverse Latin America
Spiral Pierce8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROLa es
Landverse Latin America
Spiral Pierce8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROLa pt
Landverse Latin America
Spiral Pierce8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROLg en
Landverse Genesis
Spiral Pierce8218 / ML_SPIRALPIERCE
ROLth th
Landverse Thái Lan