
Basil 22985 / Dr_Life_Potion_02

หญ้าลึกลับที่ขึ้นอยู่บนหัวของ Basilisk
ว่ากันว่ามีฤทธิ์ล้างพิษจากพิษ Basilisk มีรสเผ็ดเล็กน้อยและบ้างก็ใส่ลงในอาหารแล้วทาน
ฟื้นฟู MSP 5 ทุก ๆ 10 วินาทีเป็นเวลา 3 นาที
น้ำหนัก : 1
ว่ากันว่ามีฤทธิ์ล้างพิษจากพิษ Basilisk มีรสเผ็ดเล็กน้อยและบ้างก็ใส่ลงในอาหารแล้วทาน
ฟื้นฟู MSP 5 ทุก ๆ 10 วินาทีเป็นเวลา 3 นาที
น้ำหนัก : 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Consumable
Lỗ
0
Giá mua
10 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바질
Hình ảnh đã xác định
바질
Tên chưa xác định
Basil
Mô tả chưa xác định
หญ้าลึกลับที่ขึ้นอยู่บนหัวของ Basilisk
ว่ากันว่ามีฤทธิ์ล้างพิษจากพิษ Basilisk มีรสเผ็ดเล็กน้อยและบ้างก็ใส่ลงในอาหารแล้วทาน
ฟื้นฟู MSP 5 ทุก ๆ 10 วินาทีเป็นเวลา 3 นาที
น้ำหนัก : 1
ว่ากันว่ามีฤทธิ์ล้างพิษจากพิษ Basilisk มีรสเผ็ดเล็กน้อยและบ้างก็ใส่ลงในอาหารแล้วทาน
ฟื้นฟู MSP 5 ทุก ๆ 10 วินาทีเป็นเวลา 3 นาที
น้ำหนัก : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
0,1
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
1
Cấp tối đa để mặc
999
Loại phụ
Special
Script
sc_start SC_DORAM_BUF_02,180000,0;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (3)
Scout Basilisk3502 / DR_BASILISK1Base exp: 95Job exp: 62Cấp độ: 20HP: 243ThúTrung bình Đất 1
3502 / DR_BASILISK1
Base exp: 95
Job exp: 62
Cấp độ: 20
HP: 243
Thú
Trung bình
Đất 1
5%
Combat Basilisk 3503 / DR_BASILISK2Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 140HP: 180.030ThúTrung bình Đất 2
3503 / DR_BASILISK2
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 140
HP: 180.030
Thú
Trung bình
Đất 2
5%
Combat Basilisk3504 / DR_BASILISK3Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 148HP: 216.036ThúTrung bình Đất 2
3504 / DR_BASILISK3
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 148
HP: 216.036
Thú
Trung bình
Đất 2
5%
Wiki (6)
Máy chủ khác (24)
Renewal
bRO pt

Brazil

Manjericão 22985 / Dr_Life_Potion_02
cRO zh-s
Trung Quốc

罗勒 22985 / Dr_Life_Potion_02
eupRO en

Châu Âu Prime

Basil 22985 / Dr_Life_Potion_02
idRO id

Indonesia

Basil 22985 / Dr_Life_Potion_02
iRO en
Quốc tế

Basil 22985 / Dr_Life_Potion_02
jRO ja
Nhật Bản

バジル 22985 / Dr_Life_Potion_02
kRO ko
Hàn Quốc

바질 22985 / Dr_Life_Potion_02
laRO en
Latin America

Basil 22985 / Dr_Life_Potion_02
laRO es
Latin America

Albahaca 22985 / Dr_Life_Potion_02
laRO pt
Latin America

Manjericão 22985 / Dr_Life_Potion_02
ROggh ms

GGH Châu Á

Basil 22985 / Dr_Life_Potion_02
rupRO ru

Nga Prime

Базилик 22985 / Dr_Life_Potion_02
thRO th
Thái Lan

Basil 22985 / Dr_Life_Potion_02
twRO zh-t
Đài Loan

羅勒 22985 / Dr_Life_Potion_02
vnRO vi

Việt Nam

Basil 22985 / Dr_Life_Potion_02
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

바질 22985 / Dr_Life_Potion_02
Landverse
ROL ko
Landverse

Basil 22985 / Dr_Life_Potion_02
ROLa en
Landverse Latin America

Basil 22985 / Dr_Life_Potion_02
ROLa es
Landverse Latin America

Albahaca 22985 / Dr_Life_Potion_02
ROLa pt
Landverse Latin America

Manjericão 22985 / Dr_Life_Potion_02
ROLg en
Landverse Genesis

Basil 22985 / Dr_Life_Potion_02
ROLth th
Landverse Thái Lan






