
Bishop's Blessing (Variable Casting) 312005 / Bishop_Blessing2

ลดระยะเวลาร่ายแบบแปรผัน 3%
ลดระยะเวลาร่ายแบบแปรผันลงอีก 3% ต่อ Grade ของอาวุธที่สวมใส่
ลดระยะเวลาร่ายแบบแปรผันลงอีก 3% ต่อ Grade ของอาวุธที่สวมใส่
Thuộc tính trang bị
Danh mục
Loại
Enchant
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
Cassock_Int
Hình ảnh đã xác định
Cassock_Int
Tên chưa xác định
Bishop's Blessing (Variable Casting)
Mô tả chưa xác định
ลดระยะเวลาร่ายแบบแปรผัน 3%
ลดระยะเวลาร่ายแบบแปรผันลงอีก 3% ต่อ Grade ของอาวุธที่สวมใส่
ลดระยะเวลาร่ายแบบแปรผันลงอีก 3% ต่อ Grade ของอาวุธที่สวมใส่
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Loại phụ
Enchant
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có được khi khảm (1)
Trang bị
Công dụng

Muqaddas Mashts [2] 560048 / Mocadas_Knuckle

Muqaddas Baru [2] 550117 / Mocadas_Rod

Muqaddas Kahassu [2] 700076 / Mocadas_Bow

Muqaddas Tasyiribatiy [2] 510102 / Mocadas_C_Sword

Muqaddas Dayats [2] 610054 / Mocadas_Katar

Muqaddas Tabar [2] 520031 / Mocadas_Axe

Muqaddas Daablunta [2] 590062 / Mocadas_Judgement

Muqaddas Sasyiir [2] 500074 / Mocadas_G_Sword

Muqaddas Banjiiraa [2] 630028 / Mocadas_Spear

Muqaddas Jaydukhar [2] 640046 / Mocadas_Stem

Muqaddas Kitab [2] 540074 / Mocadas_Spellbooks

Muqaddas Saz [2] 570045 / Mocadas_Instrument

Muqaddas Syaraq [2] 580046 / Mocadas_Whip

Muqaddas Sharman [2] 550118 / Mocadas_Foxtail

Muqaddas Kharawasu [2] 550119 / Mocadas_Wand

Muqaddas Kajuza [2] 540075 / Mocadas_Book

Muqaddas Nazar [2] 510103 / Mocadas_Knife

Muqaddas Ayyasy [2] 590063 / Mocadas_Hall

Muqaddas Naranzak [2] 840028 / Mocadas_Launcher

Muqaddas Tabanji [2] 810034 / Mocadas_Rifle

Muqaddas Saka [2] 820028 / Mocadas_Shotgun

Muqaddas Taliin [2] 830033 / Mocadas_Gatling
Khảm (lỗ 2) · Cấp bậc 0 · 20%
Khảm (lỗ 2) · Cấp bậc 1 · 20%
Khảm (lỗ 2) · Cấp bậc 2 · 20%
Khảm (lỗ 2) · Cấp bậc 3 · 20%
Khảm (lỗ 2) · Cấp bậc 4 · 20%
Khảm hoàn hảo (lỗ 2) · 3.000.000 z
Khảm (lỗ 4) · Cấp bậc 0 · 20%
Khảm (lỗ 4) · Cấp bậc 1 · 20%
Khảm (lỗ 4) · Cấp bậc 2 · 20%
Khảm (lỗ 4) · Cấp bậc 3 · 20%
Khảm (lỗ 4) · Cấp bậc 4 · 20%
Khảm hoàn hảo (lỗ 4) · 3.000.000 z
Máy chủ khác (5)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

神官的祝福(变动咏唱) 312005 / Bishop_Blessing2
iRO en
Quốc tế

Bishop's Blessing(Var Casting) 312005 / Bishop_Blessing2
kRO ko
Hàn Quốc

신관의 축복(변동 캐스팅) 312005 / Bishop_Blessing2
thRO th
Thái Lan

Bishop's Blessing (Variable Casting) 312005 / Bishop_Blessing2
twRO zh-t
Đài Loan
