Sinister Dwelling Obsidian 20263 / ILL_OBSIDIAN

Tên
Sinister Dwelling Obsidian
Cấp độ
161
HP
568.593
Tấn công cơ bản
3.528
Phòng thủ
217
Kháng
Chính xác
463
Tốc độ tấn công
1,39 đánh/s
100% Hit
483
Chủng tộc
-
Kích thước
Nhỏ
Chủng tộc
Vô hình
Tấn công phép cơ bản
642
Phòng thủ phép
106
Kháng phép
Né tránh
383
Tốc độ di chuyển
2,9 ô/giây
95% Flee
483
Chỉ số
STR
124
INT
166
AGI
122
DEX
152
VIT
136
LUK
124
Tầm đánh
Tầm đuổi theo
12 ô tối đa
Tầm tấn công
1 ô
Tầm kỹ năng
10 ô tối đa
Kinh nghiệm
Base
Job
x
56.221
48.115
x
84.332
72.173
x
112.442
96.230
Kỹ năng
Tỷ lệTrạng tháiĐiều kiệnNiệm chúHồi chiêuCó thể hủyMục tiêuCấp

Magnum Break (7 - SM_MAGNUM) -Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Hiding (51 - TF_HIDING) 5%Tấn côngLuôn luôn0.5s50sBản thân15%Đứng yênLuôn luôn0.5s5sBản thân1-Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu1

Earth Spike (90 - WZ_EARTHSPIKE) 15%Đuổi theoLuôn luôn0.5s5sMục tiêu3

Grimtooth (137 - AS_GRIMTOOTH) -Bất kỳLuôn luôn-- - Mục tiêu150%Đứng yênKhi có trạng thái 0-0.5sMục tiêu3

Earth Attribute Attack (185 - NPC_GROUNDATTACK) 5%Tấn côngLuôn luôn0.5s5sMục tiêu2

Shield Charge (250 - CR_SHIELDCHARGE) 10%Tấn côngLuôn luôn1s5sMục tiêu3
Đất 2
Trung tính
100%
Nước
100%
Đất
0%
Lửa
175%
Gió
80%
Độc
150%
Thánh
100%
Bóng tối
100%
Ma
100%
Bất tử
100%
Chế độ (AI)
Loại
Giận dữ
Hành vi
Đổi mục tiêu khi bị đánh (cận chiến)
Đổi mục tiêu khi bị đánh (đang đuổi)
Rơi đồ (11)

Dark Crystal Fragment 7315 / Dark_Crystal_Fragment
15%

1carat Diamond 730 / Crystal_Jewel
2.5%

Coal 1003 / Coal
2.5%

Elunium 985 / Elunium
0.4%

Sinister Dwelling Obsidian Card 27290 / Sinister_Obsidian_Card
0.01%
Xuất hiện tại (1)
Wiki (3)
Máy chủ khác (21)
Renewal
bRO pt

Brazil
Obsidiana Sinistra20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: 56.221Job exp: 48.115Cấp độ: 156HP: 568.593Vô hìnhNhỏ Đất 2
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: 56.221
Job exp: 48.115
Cấp độ: 156
HP: 568.593
Vô hình
Nhỏ
Đất 2
cRO zh-s
Trung Quốc
邪念黑曜石20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: 56.221Job exp: 48.115Cấp độ: 156HP: 568.593Vô hìnhNhỏ Đất 2
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: 56.221
Job exp: 48.115
Cấp độ: 156
HP: 568.593
Vô hình
Nhỏ
Đất 2
eupRO en

Châu Âu Prime
Haunted Obsidian20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 156HP: 318.593Vô hìnhNhỏ Đất 1
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 156
HP: 318.593
Vô hình
Nhỏ
Đất 1
idRO id

Indonesia
Spirit Dwelling Obsidian20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: 56.221Job exp: 48.115Cấp độ: 156HP: 568.593Vô hìnhNhỏ Đất 2
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: 56.221
Job exp: 48.115
Cấp độ: 156
HP: 568.593
Vô hình
Nhỏ
Đất 2
iRO en
Quốc tế
Spirit Dwelling Obsidian20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: 56.221Job exp: 48.115Cấp độ: 156HP: 568.593Vô hìnhNhỏ Đất 2
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: 56.221
Job exp: 48.115
Cấp độ: 156
HP: 568.593
Vô hình
Nhỏ
Đất 2
jRO ja
Nhật Bản
邪念のオブシディアン20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: 1.956.163Job exp: 200.865Cấp độ: 176HP: 918.593Vô hìnhNhỏ Đất 2
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: 1.956.163
Job exp: 200.865
Cấp độ: 176
HP: 918.593
Vô hình
Nhỏ
Đất 2
kRO ko
Hàn Quốc
사념이 깃든 옵시디언20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 161HP: 318.593Vô hìnhNhỏ Đất 2
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 161
HP: 318.593
Vô hình
Nhỏ
Đất 2
laRO en
Latin America
Sinister Obsidian20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: 56.221Job exp: 48.115Cấp độ: 161HP: 568.593Vô hìnhNhỏ Đất 2
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: 56.221
Job exp: 48.115
Cấp độ: 161
HP: 568.593
Vô hình
Nhỏ
Đất 2
laRO es
Latin America
Obsidiana Siniestra20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: 56.221Job exp: 48.115Cấp độ: 161HP: 568.593Vô hìnhNhỏ Đất 2
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: 56.221
Job exp: 48.115
Cấp độ: 161
HP: 568.593
Vô hình
Nhỏ
Đất 2
laRO pt
Latin America
Obsidiana Sinistra20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: 56.221Job exp: 48.115Cấp độ: 161HP: 568.593ro.race.fantasmaNhỏ Đất 2
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: 56.221
Job exp: 48.115
Cấp độ: 161
HP: 568.593
ro.race.fantasma
Nhỏ
Đất 2
ROggh ms

GGH Châu Á
Sinister Obsidian20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: 56.221Job exp: 48.115Cấp độ: 156HP: 568.593Vô hìnhNhỏ Đất 2
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: 56.221
Job exp: 48.115
Cấp độ: 156
HP: 568.593
Vô hình
Nhỏ
Đất 2
rupRO ru

Nga Prime
коварного обсидиана20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 156HP: 318.593Vô hìnhNhỏ Đất 1
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 156
HP: 318.593
Vô hình
Nhỏ
Đất 1
thRO th
Thái Lan
Sinister Dwelling Obsidian20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: 56.221Job exp: 48.115Cấp độ: 161HP: 568.593Vô hìnhNhỏ Đất 2
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: 56.221
Job exp: 48.115
Cấp độ: 161
HP: 568.593
Vô hình
Nhỏ
Đất 2
twRO zh-t
Đài Loan
邪念黑曜石20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: 56.221Job exp: 48.115Cấp độ: 161HP: 568.593Vô hìnhNhỏ Đất 2
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: 56.221
Job exp: 48.115
Cấp độ: 161
HP: 568.593
Vô hình
Nhỏ
Đất 2
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Sinister Dwelling Obsidian20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
사념이 깃든 옵시디언20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 161HP: --- -
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 161
HP: -
-
-
-
Landverse
ROL ko
Landverse
����� ��� �ɽõ��20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 161HP: --- -
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 161
HP: -
-
-
-
ROLa en
Landverse Latin America
Vicious Enchanted Obsidian20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 161HP: --- -
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 161
HP: -
-
-
-
ROLa pt
Landverse Latin America
Obsidiana Encantada Viciosa20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 161HP: --- -
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 161
HP: -
-
-
-
ROLg en
Landverse Genesis
Vicious Enchanted Obsidian20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 161HP: --- -
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 161
HP: -
-
-
-
ROLth th
Landverse Thái Lan
Vicious Enchanted Obsidian20263 / ILL_OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 161HP: --- -
20263 / ILL_OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 161
HP: -
-
-
-





