Solid Kobold 2785 / C2_KOBOLD_1

Solid Kobold
Tên
Solid Kobold
Cấp độ
107
HP
135,220
Tấn công cơ bản
711
Phòng thủ
103
Kháng
Chính xác
355
Tốc độ tấn công
0.64 đánh/s
100% Hit
283
Chủng tộc
-
Kích thước
Trung bình
Chủng tộc
Bán nhân
Tấn công phép cơ bản
87
Phòng thủ phép
25
Kháng phép
Né tránh
283
Tốc độ di chuyển
5.6 ô/giây
95% Flee
450

Chỉ số

STR
109
INT
53
AGI
76
DEX
98
VIT
61
LUK
30

Tầm đánh

Tầm đuổi theo
12 ô tối đa
Tầm tấn công
1 ô
Tầm kỹ năng
10 ô tối đa

Kinh nghiệm

Base
Job
x
9,225
26,385

Kỹ năng

No data

Gió 2

Trung tính
100%
Nước
80%
Đất
175%
Lửa
100%
Gió
0%
Độc
150%
Thánh
100%
Bóng tối
100%
Ma
100%
Bất tử
100%
bRO
Kobold Brutal

Kobold Brutal
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 6,821
Job exp: 16,879
Cấp độ: 107
HP: 104,830
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

cRO
精英犬妖

精英犬妖
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 6,821
Job exp: 16,879
Cấp độ: 107
HP: 104,830
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

eupRO
Solid Axe Kobold

Solid Axe Kobold
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 6,821
Job exp: 16,879
Cấp độ: 107
HP: 104,830
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

idRO
Kobold

Kobold
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 6,821
Job exp: 16,879
Cấp độ: 107
HP: 104,830
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

iRO
Solid Axe Kobold

Solid Axe Kobold
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 6,821
Job exp: 16,879
Cấp độ: 107
HP: 104,830
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

kRO
튼튼한 코볼트

튼튼한 코볼트
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 6,820
Job exp: 15,345
Cấp độ: 107
HP: 104,830
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

pRO
Dead server
Kobold

Kobold
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 6,821
Job exp: 16,879
Cấp độ: 107
HP: 104,830
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

ROGGH
Solid Kobold

Solid Kobold
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 6,821
Job exp: 16,879
Cấp độ: 107
HP: 104,830
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

ROLATAM EN
Solid Axe Kobold

Solid Axe Kobold
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 9,225
Job exp: 26,385
Cấp độ: 107
HP: 135,220
ro.race.humanoid
Trung bình
Gió 2

ROLATAM ES
Kobold (hacha) sólido

Kobold (hacha) sólido
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 9,225
Job exp: 26,385
Cấp độ: 107
HP: 135,220
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

ROLATAM PT
Kobold Brutal

Kobold Brutal
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 9,225
Job exp: 26,385
Cấp độ: 107
HP: 135,220
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

rupRO
Лорд Кобольдов Мощи

Лорд Кобольдов Мощи
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 6,821
Job exp: 16,879
Cấp độ: 107
HP: 104,830
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

thRO
Solid Kobold

Solid Kobold
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 6,821
Job exp: 16,879
Cấp độ: 107
HP: 104,830
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

twRO
雄壯犬妖

雄壯犬妖
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 6,821
Job exp: 16,879
Cấp độ: 107
HP: 104,830
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

vnRO
Dead server
Solid Kobold

Solid Kobold
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: 6,821
Job exp: 16,879
Cấp độ: 107
HP: 104,830
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

thROc
Kobold

Kobold
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

kROZ
튼튼한 코볼트

튼튼한 코볼트
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

twROz
 囀獐

 囀獐
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

ROL
Kobold

Kobold
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 107
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

ROLG
Kobold

Kobold
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 107
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

ROLTH
Solid Kobold

Solid Kobold
2785 / C2_KOBOLD_1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 107
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-