
Rapier [3] 1111 / Lapier_

ดาบถือมือเดียว มีใบมีดยาวและบาง
ประเภท : Sword พลังโจมตี : 70
น้ำหนัก : 50
Lv ของอาวุธ : 2
Lv ที่ต้องการ : 14
อาชีพ : Novice/Swordman Cls/Merchant Cls/Thief Cls
ประเภท : Sword พลังโจมตี : 70
น้ำหนัก : 50
Lv ของอาวุธ : 2
Lv ที่ต้องการ : 14
อาชีพ : Novice/Swordman Cls/Merchant Cls/Thief Cls
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
3
Giá mua
10,000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
소드
Hình ảnh đã xác định
레이피어
Tên chưa xác định
Sword
Mô tả chưa xác định
ไอเท็มปริศนา ต้องทำการตรวจสอบโดยใช้ [Magnifier]
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
bRO

Florete [3] 1111 / Lapier_
cRO

击刺长剑 [3] 1111 / Lapier_
eupRO

Rapier [3] 1111 / Lapier_
idRO

Lapier [3] 1111 / Lapier_
iRO

Rapier [3] 1111 / Lapier_
jRO

レイピア [3] 1111 / Lapier_
kRO

레이피어 [3] 1111 / Lapier_
pRO

Rapier [3] 1111 / Lapier_
ROGGH

Rapier [3] 1111 / Lapier_
ROLATAM EN

Rapier [3] 1111 / Lapier_
ROLATAM ES

Espada ropera [3] 1111 / Lapier_
ROLATAM PT

Florete [3] 1111 / Lapier_
rupRO

Рапира [3] 1111 / Lapier_
thRO

Rapier [3] 1111 / Lapier_
twRO

擊刺長劍 [3] 1111 / Lapier_
vnRO

Rapier [3] 1111 / Lapier_
thROc

Rapier [3] 1111 / Lapier_
kROZ



