
熟練者之劍 [1] 1188 / Veteran_Sword

唯有對劍的熟練度達到極致的高手才能使用的劍,
熟練度越高越能操作自如,
狂擊最高級時狂擊攻擊力+50%。
怪物互擊最高級時怪物互擊攻擊力+50%。
Str+1, Dex+1。
系列 : 雙手劍 攻擊 : 180
重量 : 200
武器等級 : 4
要求等級 : 80
配戴: 劍士系
熟練度越高越能操作自如,
狂擊最高級時狂擊攻擊力+50%。
怪物互擊最高級時怪物互擊攻擊力+50%。
Str+1, Dex+1。
系列 : 雙手劍 攻擊 : 180
重量 : 200
武器等級 : 4
要求等級 : 80
配戴: 劍士系
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Sword
ATK +180
STR +1
DEX +1
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
10.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
소드
Hình ảnh đã xác định
베테랑소드
Tên chưa xác định
劍
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
20
Tấn công
180
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
80
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
杜尼爾 2018 / DUNEYRREXP cơ bản: 8.601EXP nghề: 7.298Cấp độ: 135HP: 63.342Bán nhânTrung bình Đất 3
2018 / DUNEYRR
EXP cơ bản: 8.601
EXP nghề: 7.298
Cấp độ: 135
HP: 63.342
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
0.05%
Wiki (11)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Espada Veterana [1] 1188 / Veteran_Sword
cRO zh-s
Trung Quốc

老兵之剑 [1] 1188 / Veteran_Sword
eupRO en

Châu Âu Prime

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
idRO id

Indonesia

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
iRO en
Quốc tế

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
jRO ja
Nhật Bản

達人の剣 [1] 1188 / Veteran_Sword
kRO ko
Hàn Quốc

베테랑 소드 [1] 1188 / Veteran_Sword
laRO en
Latin America

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
laRO es
Latin America

Espada veterana [1] 1188 / Veteran_Sword
laRO pt
Latin America

Espada Veterana [1] 1188 / Veteran_Sword
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
pRO tl

Philippines

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
ROggh ms

GGH Châu Á

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
rupRO ru

Nga Prime

Меч мастера [1] 1188 / Veteran_Sword
thRO th
Thái Lan

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
twRO zh-t
Đài Loan

熟練者之劍 [1] 1188 / Veteran_Sword
vnRO vi

Việt Nam

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
ROCth th
Thái Lan Classic

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

베테랑 소드 [1] 1188 / Veteran_Sword
Landverse
ROL ko
Landverse

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
ROLa en
Landverse Latin America

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
ROLa es
Landverse Latin America

Espada Veterana [1] 1188 / Veteran_Sword
ROLa pt
Landverse Latin America

Espada Veterana [1] 1188 / Veteran_Sword
ROLg en
Landverse Genesis

Veteran Sword [1] 1188 / Veteran_Sword
ROLth th
Landverse Thái Lan



