
羅林史頓霰彈槍 [1] 13154 / Rolling_Stone

發射時的噪音跟石頭撞擊的聲音類似而被賦予的名稱, 粗糙又笨重使用時請注意
連續攻擊傷害。
系列 : 霰彈槍
攻擊 : 135
重量 : 90
武器等級 : 1
要求等級 : 14
裝備 : 神槍手
連續攻擊傷害。
系列 : 霰彈槍
攻擊 : 135
重量 : 90
武器等級 : 1
要求等級 : 14
裝備 : 神槍手
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Shotgun
ATK +135
Weapon Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
12.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
싱글샷건
Hình ảnh đã xác định
싱글샷건
Tên chưa xác định
霰彈槍
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
9
Tấn công
135
Tầm
9
Cấp vũ khí
1
Cấp tối thiểu để mặc
14
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Shotgun
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bSplashRange,1;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Bán bởi NPC (3)
Wiki (3)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
cRO zh-s
Trung Quốc

罗林史顿霰弹枪 [1] 13154 / Rolling_Stone
eupRO en

Châu Âu Prime

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
idRO id

Indonesia

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
iRO en
Quốc tế

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
jRO ja
Nhật Bản

ローリングストーン [1] 13154 / Rolling_Stone
kRO ko
Hàn Quốc

롤링스톤 [1] 13154 / Rolling_Stone
laRO en
Latin America

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
laRO es
Latin America

Piedra Rodante [1] 13154 / Rolling_Stone
laRO pt
Latin America

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
pRO tl

Philippines

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
ROggh ms

GGH Châu Á

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
rupRO ru

Nga Prime

Кремень [1] 13154 / Rolling_Stone
thRO th
Thái Lan

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
twRO zh-t
Đài Loan

羅林史頓霰彈槍 [1] 13154 / Rolling_Stone
vnRO vi

Việt Nam

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
ROCth th
Thái Lan Classic

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

롤링스톤 [1] 13154 / Rolling_Stone
Landverse
ROL ko
Landverse

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
ROLa en
Landverse Latin America

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
ROLa es
Landverse Latin America

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
ROLa pt
Landverse Latin America

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
ROLg en
Landverse Genesis

Rolling Stone [1] 13154 / Rolling_Stone
ROLth th
Landverse Thái Lan





