
幻影風魔飛鏢之暴雪 [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL

具有水屬性之風魔飛鏢, 揮舞時會飄雪。
MATK +50。
精煉每+3時, ATK再 +30。
精煉每+1時, 遠距離傷害 +3%。
_
搭配幻影蘋果頭飾時,
變動詠唱 -15%。
幻影風魔飛鏢之暴雪、幻影蘋果頭飾的精煉值各為+7以上時, 風魔飛鏢之飛舞的傷害 +25%。
若精煉值總合為18以上時,
風魔飛鏢之飛舞的傷害再 +25%。
若精煉值總合為22以上時,
風魔飛鏢之飛舞的技能冷卻時間 -1秒。
_
系列 : 風魔飛鏢 攻擊 : 250
重量 : 150
武器等級 : 4
要求等級 : 120
裝備 : 忍者系列
MATK +50。
精煉每+3時, ATK再 +30。
精煉每+1時, 遠距離傷害 +3%。
_
搭配幻影蘋果頭飾時,
變動詠唱 -15%。
幻影風魔飛鏢之暴雪、幻影蘋果頭飾的精煉值各為+7以上時, 風魔飛鏢之飛舞的傷害 +25%。
若精煉值總合為18以上時,
風魔飛鏢之飛舞的傷害再 +25%。
若精煉值總合為22以上時,
風魔飛鏢之飛舞的技能冷卻時間 -1秒。
_
系列 : 風魔飛鏢 攻擊 : 250
重量 : 150
武器等級 : 4
要求等級 : 120
裝備 : 忍者系列
Thuộc tính trang bị
Element Water
Weapon Type Shuriken
ATK +250
MATK +50
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
풍마_편익
Hình ảnh đã xác định
Huuma_Fluttering_Snow_IL
Tên chưa xác định
風魔飛鏢
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
15
Tấn công
250
Tấn công phép
50
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
120
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Shuriken
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Kết hợp với (1)

幻影蘋果頭飾 [1] 19210 / Apple_Of_Archer_IL

幻影風魔飛鏢之暴雪 [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
Thuộc tính combo
Lapine Upgrade (4)
Wiki (7)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Nevasca Ilusional [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
cRO zh-s
Trung Quốc

幻影风魔手里剑乱雪 [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
eupRO en

Châu Âu Prime

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
idRO id

Indonesia

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
iRO en
Quốc tế

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
jRO ja
Nhật Bản

イリュージョン風魔手裏剣・乱雪 [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
kRO ko
Hàn Quốc

일루전 풍마수리검 난설 [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
laRO en
Latin America

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
laRO es
Latin America

Shuriken de Nevasca Ilusoria [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
laRO pt
Latin America

Nevasca Ilusional [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
ROggh ms

GGH Châu Á

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
rupRO ru

Nga Prime

Химерный сюрикен Метели [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
thRO th
Thái Lan

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
twRO zh-t
Đài Loan

幻影風魔飛鏢之暴雪 [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
vnRO vi

Việt Nam

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

일루전 풍마수리검 난설 [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
Landverse
ROL ko
Landverse

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
ROLa en
Landverse Latin America

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
ROLa es
Landverse Latin America

Ilusión Huuma Nieve Revoloteante [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
ROLa pt
Landverse Latin America

Ilusão Huuma Neve Flutuante [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
ROLg en
Landverse Genesis

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
ROLth th
Landverse Thái Lan







