
幻影風魔翼飛鏢 [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL

其形狀酷似鳥的翅膀,
故而得名。
且以風魔一族的武器而聞名。
不可破壞, DEX+2。
精煉每+1時, 八方飛刀傷害+9%。
_
搭配幻影蘋果頭飾時,
ATK+50。
幻影風魔翼飛鏢、幻影蘋果頭飾的精煉值各為+7以上時, 八方飛刀傷害+30%。
若精煉值總合為18以上時,
遠距離物理傷害+10%。
若精煉值總合為22以上時,
八方飛刀傷害再+20%。
_
系列 : 風魔飛鏢 攻擊 : 300
重量 : 150
武器等級 : 4
要求等級 : 120
裝備 : 忍者系列
故而得名。
且以風魔一族的武器而聞名。
不可破壞, DEX+2。
精煉每+1時, 八方飛刀傷害+9%。
_
搭配幻影蘋果頭飾時,
ATK+50。
幻影風魔翼飛鏢、幻影蘋果頭飾的精煉值各為+7以上時, 八方飛刀傷害+30%。
若精煉值總合為18以上時,
遠距離物理傷害+10%。
若精煉值總合為22以上時,
八方飛刀傷害再+20%。
_
系列 : 風魔飛鏢 攻擊 : 300
重量 : 150
武器等級 : 4
要求等級 : 120
裝備 : 忍者系列
Thuộc tính trang bị
Element Wind
Weapon Type Shuriken
ATK +300
DEX +2
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
90.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
풍마_편익
Hình ảnh đã xác định
Huuma_Bird_Wing_IL
Tên chưa xác định
風魔飛鏢
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
15
Tấn công
300
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
120
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Shuriken
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
1029_live_data_03.gpf1341 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (12)
Kết hợp với (1)

幻影蘋果頭飾 [1] 19210 / Apple_Of_Archer_IL

幻影風魔翼飛鏢 [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
Thuộc tính combo
- ATK +50
Lapine Upgrade (4)
Wiki (7)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Huuma Ilusional [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
cRO zh-s
Trung Quốc

幻影风魔翼飞镖 [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
eupRO en

Châu Âu Prime

Illusion Huuma Wing Shuriken [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
idRO id

Indonesia

Illusion Wing Shuriken [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
iRO en
Quốc tế

Illusion Wing Shuriken [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
jRO ja
Nhật Bản

イリュージョン風魔手裏剣・風鳥 [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
kRO ko
Hàn Quốc

일루전 풍마수리검 편익 [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
laRO en
Latin America

Illusion Wing Shuriken [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
laRO es
Latin America

Shuriken Alado Ilusorio [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
laRO pt
Latin America

Huuma Ilusional [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
ROggh ms

GGH Châu Á

Illusion Wing Shuriken [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
rupRO ru

Nga Prime

Химерный фума сюрикен ветра [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
thRO th
Thái Lan

Illusion Wing Shuriken [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
twRO zh-t
Đài Loan

幻影風魔翼飛鏢 [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
vnRO vi

Việt Nam

Illusion Wing Shuriken [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Illusion Wing Shuriken [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

일루전 풍마수리검 편익 [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
Landverse
ROL ko
Landverse

Illusion Huuma Wing Shuriken [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
ROLa en
Landverse Latin America

Illusion Huuma Wing Shuriken [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
ROLa es
Landverse Latin America

Shuriken Huuma Ala de Ilusión [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
ROLa pt
Landverse Latin America

Shuriken Asa Huuma da Ilusão [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
ROLg en
Landverse Genesis

Illusion Huuma Wing Shuriken [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
ROLth th
Landverse Thái Lan







