
風魔飛鏢之清明 [2] 13345 / Humma_Clear

過去著名的忍者所使用的風魔飛鏢。
似乎能跟古代英雄戰靴產生共鳴。
精煉每+2時, ATK +10。
精煉每+3時, 遠距離物理傷害 +2%。
精煉+7時, 風魔飛鏢之飛舞的傷害+30%。
精煉+9時, 風魔飛鏢之飛舞的技能冷卻時間 -1秒。
精煉+11時, 對火屬性、暗屬性對象的物理傷害 +15%, 對不死型、惡魔型對象的物理傷害 +20%。
搭配古代英雄戰靴後進行物理攻擊時, 有機率7秒內 STR +20, 遠距離物理傷害 +10%。
系列 : 風魔飛鏢 攻擊 : 230
重量 : 130
武器等級 : 4
要求等級 : 100
裝備 : 忍者系列
似乎能跟古代英雄戰靴產生共鳴。
精煉每+2時, ATK +10。
精煉每+3時, 遠距離物理傷害 +2%。
精煉+7時, 風魔飛鏢之飛舞的傷害+30%。
精煉+9時, 風魔飛鏢之飛舞的技能冷卻時間 -1秒。
精煉+11時, 對火屬性、暗屬性對象的物理傷害 +15%, 對不死型、惡魔型對象的物理傷害 +20%。
搭配古代英雄戰靴後進行物理攻擊時, 有機率7秒內 STR +20, 遠距離物理傷害 +10%。
系列 : 風魔飛鏢 攻擊 : 230
重量 : 130
武器等級 : 4
要求等級 : 100
裝備 : 忍者系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Shuriken
ATK +230
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
풍마_편익
Hình ảnh đã xác định
미라쥬풍마수리검
Tên chưa xác định
風魔飛鏢
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
13
Tấn công
230
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
100
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Shuriken
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
.@r = getrefine();
bonus bLongAtkRate,2*(.@r/3);
bonus bBaseAtk,10*(.@r/2);
if (.@r >= 7) {
bonus2 bSkillAtk,"KO_HUUMARANKA",30;
if (.@r >= 9) {
bonus2 bSkillCooldown,"KO_HUUMARANKA",-1000;
if (.@r >= 11) {
bonus2 bAddRace,RC_Undead,20;
bonus2 bAddRace,RC_Demon,20;
bonus2 bAddEle,Ele_Fire,15;
bonus2 bAddEle,Ele_Dark,15;
}
}
}Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (7)
Lapine Upgrade (3)
Item Reform (1)
Reform thành
Yêu cầu tinh luyện: +11 ~ +20Tùy chọn tối thiểu: 0Thay đổi tinh luyện: 0Giữ lại GradeGiữ lại thẻ bài
Vật phẩm kết quả

神話風魔飛鏢之清明 [2] 650004 / Up_Humma_Clear
Tổng hợp Laphine (1)
Dùng trong công thức
Máy chủ khác (22)
Renewal
bRO pt

Brazil

Shuriken Huuma Ancestral [2] 13345 / Humma_Clear
cRO zh-s
Trung Quốc

风魔飞镖之清明 [2] 13345 / Humma_Clear
eupRO en

Châu Âu Prime

Four Mirrors [2] 13345 / Humma_Clear
idRO id

Indonesia

Huuma Shuriken Clearness [2] 13345 / Humma_Clear
iRO en
Quốc tế

Huuma Shuriken Clear [2] 13345 / Humma_Clear
kRO ko
Hàn Quốc

풍마수리검 청명 [2] 13345 / Humma_Clear
laRO en
Latin America

Huuma Ancestral Shuriken [2] 13345 / Humma_Clear
laRO es
Latin America

Huuma Shuriken claro [2] 13345 / Humma_Clear
laRO pt
Latin America

Shuriken Huuma Ancestral [2] 13345 / Humma_Clear
ROggh ms

GGH Châu Á

Huuma Shuriken Clearness [2] 13345 / Humma_Clear
rupRO ru

Nga Prime

Четыре Зеркала [2] 13345 / Humma_Clear
thRO th
Thái Lan

Huuma Shuriken Clearness [2] 13345 / Humma_Clear
twRO zh-t
Đài Loan

風魔飛鏢之清明 [2] 13345 / Humma_Clear
vnRO vi

Việt Nam

Huuma Shuriken Clearness [2] 13345 / Humma_Clear
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Huuma Shuriken Clearness [2] 13345 / Humma_Clear
ROCth th
Thái Lan Classic

Huuma Shuriken Clearness [2] 13345 / Humma_Clear
Landverse
ROL ko
Landverse

Clarity Huuma Shuriken [2] 13345 / Humma_Clear
ROLa en
Landverse Latin America

Clarity Huuma Shuriken [2] 13345 / Humma_Clear
ROLa es
Landverse Latin America

Shuriken Huuma de Claridad [2] 13345 / Humma_Clear
ROLa pt
Landverse Latin America

Shuriken Huuma da Clareza [2] 13345 / Humma_Clear
ROLg en
Landverse Genesis

Clarity Huuma Shuriken [2] 13345 / Humma_Clear
ROLth th
Landverse Thái Lan







