
邪惡騎兵劍 [1] 13455 / Sinister_Saber

蘊含著邪惡的單手劍
ATK增加至(精煉值*精煉值) 。(精煉上限為+15)
系列 : 單手劍 攻擊 : 135
重量 : 135
武器等級 : 4
要求等級 : 160
裝備 : 初學者系列/劍士系列/商人系列/盜賊系列
ATK增加至(精煉值*精煉值) 。(精煉上限為+15)
系列 : 單手劍 攻擊 : 135
重量 : 135
武器等級 : 4
要求等級 : 160
裝備 : 初學者系列/劍士系列/商人系列/盜賊系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type One-Handed Sword
ATK +135
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
소드
Hình ảnh đã xác định
사념의세이버
Tên chưa xác định
劍
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
13,5
Tấn công
135
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
160
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (5)
Tổng hợp Laphine (3)
Dùng trong công thức
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
AS_WEAPON_3
Ô 1
對無屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對水屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對地屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對火屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對風屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對毒屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對聖屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對暗屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對念屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對不死屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
ATK + 1~5%4%
在武器賦予水屬性5%
在武器賦予地屬性5%
在武器賦予火屬性5%
在武器賦予風屬性5%
在武器賦予暗屬性3%
在武器賦予聖屬性1%
ATK + 6~10%1%
刪除武器對體型大小的懲罰1%
Ô 2
對無型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對不死型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對動物型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對植物型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對昆蟲型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對魚貝型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對天使型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對龍族型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對惡魔型魔物的物理傷害 + 1~20% 4%
對人類型魔物的物理傷害 + 1~20% 4%
對一般階級魔物的物理傷害 + 1~20% 1%
對首領階級魔物的物理傷害 + 1~20% 1%
無視無型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視不死型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視動物型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視植物型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視昆蟲型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視魚貝型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視天使型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視龍族型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視惡魔型魔物的物理防禦力1~30%4%
無視人類型魔物的物理防禦力1~30%4%
無視一般階級魔物的物理防禦力1~30% 1%
無視首領階級魔物的物理防禦力1~30% 1%
Ô 3
DEX + 1~1025%
STR + 1~1025%
ATK + 10~5020%
CRI + 1~1510%
暴擊傷害 + 1~20% 10%
AGI + 1~104%
遠距離物理傷害 + 1~15%4%
遠距離物理傷害 + 15~20%1%
ASPD + 1~51%
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Sabre Sobrenatural [1] 13455 / Sinister_Saber
cRO zh-s
Trung Quốc

邪念之骑兵剑 [1] 13455 / Sinister_Saber
eupRO en

Châu Âu Prime

Vicious Mind Sabre [1] 13455 / Sinister_Saber
idRO id

Indonesia

Vicious Mind Sabre [1] 13455 / Sinister_Saber
iRO en
Quốc tế

Vicious Mind Sabre [1] 13455 / Sinister_Saber
kRO ko
Hàn Quốc

사념의 세이버 [1] 13455 / Sinister_Saber
laRO en
Latin America

Vicious Mind Sabre [1] 13455 / Sinister_Saber
laRO es
Latin America

Sabre de Mente Viciosa [1] 13455 / Sinister_Saber
laRO pt
Latin America

Sabre Sobrenatural [1] 13455 / Sinister_Saber
ROggh ms

GGH Châu Á

Vicious Mind Sabre [1] 13455 / Sinister_Saber
rupRO ru

Nga Prime

Сабля злого гения [1] 13455 / Sinister_Saber
thRO th
Thái Lan

Vicious Mind Sabre [1] 13455 / Sinister_Saber
twRO zh-t
Đài Loan

邪惡騎兵劍 [1] 13455 / Sinister_Saber
vnRO vi

Việt Nam

Vicious Mind Sabre [1] 13455 / Sinister_Saber
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Vicious Mind Sabre [1] 13455 / Sinister_Saber
ROCth th
Thái Lan Classic

Vicious Mind Sabre [1] 13455 / Sinister_Saber
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

사념의 세이버 [1] 13455 / Sinister_Saber
Landverse
ROL ko
Landverse

Vicious Mind Saber [1] 13455 / Sinister_Saber
ROLa en
Landverse Latin America

Vicious Mind Saber [1] 13455 / Sinister_Saber
ROLa es
Landverse Latin America

Sable de Mente Viciosa [1] 13455 / Sinister_Saber
ROLa pt
Landverse Latin America

Sabre da Mente Viciosa [1] 13455 / Sinister_Saber
ROLg en
Landverse Genesis

Vicious Mind Saber [1] 13455 / Sinister_Saber
ROLth th
Landverse Thái Lan






