
暗靈之斧 1365 / Sabbath

可令在九泉之下徘徊不去的靈魂安息的斧。
對不死型對象時,CRI+50
對惡魔型對象會以較低的機率,得到[頻死之術]。
系列 : 雙手斧 攻擊 : 120
重量 : 230 屬性 : 暗
武器等級 : 4
要求等級 : 44
裝備 : 劍士系列/商人系列
對不死型對象時,CRI+50
對惡魔型對象會以較低的機率,得到[頻死之術]。
系列 : 雙手斧 攻擊 : 120
重量 : 230 屬性 : 暗
武器等級 : 4
要求等級 : 44
裝備 : 劍士系列/商人系列
Thuộc tính trang bị
Element Dark
Weapon Type Two-Handed Axe
ATK +120
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
액스
Hình ảnh đã xác định
새버스
Tên chưa xác định
斧
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
23
Tấn công
120
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
44
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Axe
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Wiki (14)
Máy chủ khác (28)
Renewal
bRO pt

Brazil

Sabbath 1365 / Sabbath
cRO zh-s
Trung Quốc

暗灵之斧 1365 / Sabbath
eupRO en

Châu Âu Prime

Sabbath 1365 / Sabbath
idRO id

Indonesia

Sabbath 1365 / Sabbath
iRO en
Quốc tế

Sabbath 1365 / Sabbath
jRO ja
Nhật Bản

サバス 1365 / Sabbath
kRO ko
Hàn Quốc

새버스 1365 / Sabbath
laRO en
Latin America

Sabbath 1365 / Sabbath
laRO es
Latin America

Eterno descanso 1365 / Sabbath
laRO pt
Latin America

Sabbath 1365 / Sabbath
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sabbath 1365 / Sabbath
pRO tl

Philippines

Sabbath 1365 / Sabbath
ROggh ms

GGH Châu Á

Sabbath 1365 / Sabbath
rupRO ru

Nga Prime

Покой 1365 / Sabbath
thRO th
Thái Lan

Sabbath 1365 / Sabbath
twRO zh-t
Đài Loan

暗靈之斧 1365 / Sabbath
vnRO vi

Việt Nam

Sabbath 1365 / Sabbath
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

새버스 1365 / Sabbath
Landverse











