
妖怪的槍 [1] 1479 / Spectral_Spear_

製作者為了對妖怪復仇以犧牲自己的生命而完成的強力的雙手矛,槍上有意志嘗試要支配使用者的意識
對暗屬性、惡魔型、不死型對象的傷害+20%,
受到暗屬性、惡魔型、不死型對象的傷害-10%。
以近距離物理攻擊消滅敵人時, 吸收50的HP,有機率對自己施展混亂
系列 : 雙手矛 攻擊 : 170
重量 : 200
武器等級 : 4
要求等級 : 75
裝備 : 劍士系列
對暗屬性、惡魔型、不死型對象的傷害+20%,
受到暗屬性、惡魔型、不死型對象的傷害-10%。
以近距離物理攻擊消滅敵人時, 吸收50的HP,有機率對自己施展混亂
系列 : 雙手矛 攻擊 : 170
重量 : 200
武器等級 : 4
要求等級 : 75
裝備 : 劍士系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Spear
ATK +170
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쟈벨린
Hình ảnh đã xác định
요괴의창
Tên chưa xác định
矛
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
20
Tấn công
170
Tầm
3
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
75
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Spear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (5)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Lança Espectral [1] 1479 / Spectral_Spear_
cRO zh-s
Trung Quốc

妖怪的枪 [1] 1479 / Spectral_Spear_
eupRO en

Châu Âu Prime

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
idRO id

Indonesia

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
iRO en
Quốc tế

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
jRO ja
Nhật Bản

妖怪の槍 [1] 1479 / Spectral_Spear_
kRO ko
Hàn Quốc

요괴의 창 [1] 1479 / Spectral_Spear_
laRO en
Latin America

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
laRO es
Latin America

Lanza Espectral [1] 1479 / Spectral_Spear_
laRO pt
Latin America

Lança Espectral [1] 1479 / Spectral_Spear_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
pRO tl

Philippines

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
ROggh ms

GGH Châu Á

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
rupRO ru

Nga Prime

Призрачное копье [1] 1479 / Spectral_Spear_
thRO th
Thái Lan

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
twRO zh-t
Đài Loan

妖怪的槍 [1] 1479 / Spectral_Spear_
vnRO vi

Việt Nam

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
ROCth th
Thái Lan Classic

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

요괴의 창 [1] 1479 / Spectral_Spear_
Landverse
ROL ko
Landverse

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
ROLa en
Landverse Latin America

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
ROLa es
Landverse Latin America

Lanza Espectral [1] 1479 / Spectral_Spear_
ROLa pt
Landverse Latin America

Lança Espectral [1] 1479 / Spectral_Spear_
ROLg en
Landverse Genesis

Spectral Spear [1] 1479 / Spectral_Spear_
ROLth th
Landverse Thái Lan




