
象牙長矛 [1] 1483 / Ivory_Lance

用長毛象的象牙而做成的雙手矛, 過於堅硬加工困難, 前端非常尖銳適合刺殺;AGI+2, 攻擊速度+3%;
打擊敵人時, 有機率使敵人產生出血或致命傷口 Lv.1 的效果;
可使用長矛刺擊Lv.5。
系列 : 雙手矛 攻擊 : 160
重量 : 100
武器等級 : 3
要求等級 : 50
裝備 : 進階劍士系列
打擊敵人時, 有機率使敵人產生出血或致命傷口 Lv.1 的效果;
可使用長矛刺擊Lv.5。
系列 : 雙手矛 攻擊 : 160
重量 : 100
武器等級 : 3
要求等級 : 50
裝備 : 進階劍士系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Spear
ATK +160
AGI +2
Weapon Level 3
- ASPD +3%
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쟈벨린
Hình ảnh đã xác định
아이보리랜스
Tên chưa xác định
長矛
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Tấn công
160
Tầm
3
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
50
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Spear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bAgi,2; bonus bAspdRate,3; bonus2 bAddEff,Eff_Bleeding,300; bonus3 bAutoSpell,"NPC_CRITICALWOUND",1,30; skill "KN_SPEARSTAB",5;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
硬石猛瑪 1990 / HARDROCK_MOMMOTHBase exp: 142.293Job exp: 81.178Cấp độ: 137HP: 1.900.944ThúLớn Đất 3
1990 / HARDROCK_MOMMOTH
Base exp: 142.293
Job exp: 81.178
Cấp độ: 137
HP: 1.900.944
Thú
Lớn
Đất 3
2.5%
Wiki (12)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Lança de Marfim [1] 1483 / Ivory_Lance
cRO zh-s
Trung Quốc

象牙长矛 [1] 1483 / Ivory_Lance
eupRO en

Châu Âu Prime

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
idRO id

Indonesia

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
iRO en
Quốc tế

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
jRO ja
Nhật Bản

アイボリーランス [1] 1483 / Ivory_Lance
kRO ko
Hàn Quốc

아이보리 랜스 [1] 1483 / Ivory_Lance
laRO en
Latin America

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
laRO es
Latin America

Lanza de caballería de marfil [1] 1483 / Ivory_Lance
laRO pt
Latin America

Lança de Marfim [1] 1483 / Ivory_Lance
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
pRO tl

Philippines

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
ROggh ms

GGH Châu Á

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
rupRO ru

Nga Prime

Ланс из Слоновой Кости [1] 1483 / Ivory_Lance
thRO th
Thái Lan

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
twRO zh-t
Đài Loan

象牙長矛 [1] 1483 / Ivory_Lance
vnRO vi

Việt Nam

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
ROCth th
Thái Lan Classic

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

아이보리 랜스 [1] 1483 / Ivory_Lance
Landverse
ROL ko
Landverse

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
ROLa en
Landverse Latin America

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
ROLa es
Landverse Latin America

Lanza de Marfil [1] 1483 / Ivory_Lance
ROLa pt
Landverse Latin America

Lança de Marfim [1] 1483 / Ivory_Lance
ROLg en
Landverse Genesis

Ivory Lance [1] 1483 / Ivory_Lance
ROLth th
Landverse Thái Lan




