
勇士鋼鐵戰甲 [1] 15093 / Hero_Plate

MDEF+5。
MHP, MSP+5%。
ATK+10, MATK+10, HIT+10, FLEE+10。
放逐攻擊的攻擊力+10%。
風暴衝擊的攻擊力+10%。
物理攻擊時有有機率觸發自動念咒10技能、暴風雪10技能。
觸發機率會隨精煉值而增加。
系列 : 鎧甲 防禦 : 120
重量 : 400
要求等級 : 160
裝備 : 3轉劍士系列
MHP, MSP+5%。
ATK+10, MATK+10, HIT+10, FLEE+10。
放逐攻擊的攻擊力+10%。
風暴衝擊的攻擊力+10%。
物理攻擊時有有機率觸發自動念咒10技能、暴風雪10技能。
觸發機率會隨精煉值而增加。
系列 : 鎧甲 防禦 : 120
重量 : 400
要求等級 : 160
裝備 : 3轉劍士系列
Thuộc tính trang bị
DEF +120
Armor Level 5
MDEF +1
- MaxHP +5%
- MaxSP +5%
- ATK +10
- MATK +10
- HIT +10
- FLEE +10
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
우든메일
Hình ảnh đã xác định
용사의플레이트
Tên chưa xác định
鎧甲
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定, 可使用[放大鏡]進行鑑定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
40
Phòng thủ
120
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
160
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Armor
Loại phụ
Armor
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (16)
Máy chủ khác (24)
Renewal
bRO pt

Brazil

Placas Heroicas [1] 15093 / Hero_Plate
cRO zh-s
Trung Quốc

勇士钢铁战甲 [1] 15093 / Hero_Plate
eupRO en

Châu Âu Prime

Hero Plate [1] 15093 / Hero_Plate
idRO id

Indonesia

Hero Plate [1] 15093 / Hero_Plate
iRO en
Quốc tế

Hero Plate [1] 15093 / Hero_Plate
jRO ja
Nhật Bản

勇者のプレート [1] 15093 / Hero_Plate
kRO ko
Hàn Quốc

용사의 플레이트 [1] 15093 / Hero_Plate
laRO en
Latin America

Hero Plate [1] 15093 / Hero_Plate
laRO es
Latin America

Placa Heroica [1] 15093 / Hero_Plate
laRO pt
Latin America

Armadura Heroica [1] 15093 / Hero_Plate
ROggh ms

GGH Châu Á

Hero Plate [1] 15093 / Hero_Plate
rupRO ru

Nga Prime

Броня Героя [1] 15093 / Hero_Plate
thRO th
Thái Lan

Hero Plate [1] 15093 / Hero_Plate
twRO zh-t
Đài Loan

勇士鋼鐵戰甲 [1] 15093 / Hero_Plate
vnRO vi

Việt Nam

Hero Plate [1] 15093 / Hero_Plate
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Hero Plate [1] 15093 / Hero_Plate
ROCth th
Thái Lan Classic

Hero Plate [1] 15093 / Hero_Plate
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

용사의 플레이트 [1] 15093 / Hero_Plate
Landverse
ROL ko
Landverse

Heroic Plate [1] 15093 / Hero_Plate
ROLa en
Landverse Latin America

Heroic Plate [1] 15093 / Hero_Plate
ROLa es
Landverse Latin America

Placa Heroica [1] 15093 / Hero_Plate
ROLa pt
Landverse Latin America

Armadura Heroica [1] 15093 / Hero_Plate
ROLg en
Landverse Genesis

Heroic Plate [1] 15093 / Hero_Plate
ROLth th
Landverse Thái Lan



