
魔錘 安魂曲 1526 / Slash

無堅不摧的鈍器。
對不死型對象的傷害+15%。
擊殺不死型魔物獲得的經驗值+5%。
有較小的機率,使用[頻死之術]。
系列 : 鈍器 攻擊 : 145
重量 : 100
武器等級 : 4
要求等級 : 40
裝備 : 服事系列
對不死型對象的傷害+15%。
擊殺不死型魔物獲得的經驗值+5%。
有較小的機率,使用[頻死之術]。
系列 : 鈍器 攻擊 : 145
重量 : 100
武器等級 : 4
要求等級 : 40
裝備 : 服事系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type One-Handed Mace
ATK +145
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
클럽
Hình ảnh đã xác định
슬래쉬
Tên chưa xác định
錘
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Tấn công
145
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
40
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Mace
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (15)
Máy chủ khác (28)
Renewal
bRO pt

Brazil

Maça de Talho 1526 / Slash
cRO zh-s
Trung Quốc

魔锤 安魂曲 1526 / Slash
eupRO en

Châu Âu Prime

Slash 1526 / Slash
idRO id

Indonesia

Slash 1526 / Slash
iRO en
Quốc tế

Slash 1526 / Slash
jRO ja
Nhật Bản

スラッシュ 1526 / Slash
kRO ko
Hàn Quốc

슬래쉬 1526 / Slash
laRO en
Latin America

Slash 1526 / Slash
laRO es
Latin America

Tajo 1526 / Slash
laRO pt
Latin America

Maça de Talho 1526 / Slash
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Slash 1526 / Slash
pRO tl

Philippines

Slash 1526 / Slash
ROggh ms

GGH Châu Á

Slash 1526 / Slash
rupRO ru

Nga Prime

Хлесткий жезл 1526 / Slash
thRO th
Thái Lan

Slash 1526 / Slash
twRO zh-t
Đài Loan

魔錘 安魂曲 1526 / Slash
vnRO vi

Việt Nam

Slash 1526 / Slash
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero












