
克羅琪聖杖 [1] 1647 / Croce_Staff

【武器等級:3】
採用普隆德拉聖堂花紋而成的高等聖職人員用手杖,
MATK+175, INT+4, 聖屬性,
使用治癒術時以較低機率向自己施展天使之賜福 (依自己習得之等級發動)
系列 : 單手杖 攻擊 : 30
重量 : 50
要求等級 : 50
配戴: 進階服事系
採用普隆德拉聖堂花紋而成的高等聖職人員用手杖,
MATK+175, INT+4, 聖屬性,
使用治癒術時以較低機率向自己施展天使之賜福 (依自己習得之等級發動)
系列 : 單手杖 攻擊 : 30
重量 : 50
要求等級 : 50
配戴: 進階服事系
Thuộc tính trang bị
Element Holy
Weapon Type Staff
ATK +30
MATK +175
INT +4
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
롯드
Hình ảnh đã xác định
크로체스태프
Tên chưa xác định
杖
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
5
Tấn công
30
Tấn công phép
175
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
50
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Rod
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
闇●神官 1637 / MAGALETABase exp: 9.895Job exp: 7.421Cấp độ: 140HP: 250.800Bán nhânTrung bình Thánh 3
1637 / MAGALETA
Base exp: 9.895
Job exp: 7.421
Cấp độ: 140
HP: 250.800
Bán nhân
Trung bình
Thánh 3
2%
Kết hợp với (2)

聖天使護士帽 [1] 5968 / DVAngelNurseCap

克羅琪聖杖 [1] 1647 / Croce_Staff
Thuộc tính combo
Wiki (16)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Cajado da Cruz [1] 1647 / Croce_Staff
cRO zh-s
Trung Quốc

红十字杖 [1] 1647 / Croce_Staff
eupRO en

Châu Âu Prime

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
idRO id

Indonesia

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
iRO en
Quốc tế

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
jRO ja
Nhật Bản

クローチェスタッフ [1] 1647 / Croce_Staff
kRO ko
Hàn Quốc

크로체 스태프 [1] 1647 / Croce_Staff
laRO en
Latin America

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
laRO es
Latin America

Báculo de cruz [1] 1647 / Croce_Staff
laRO pt
Latin America

Cajado da Cruz [1] 1647 / Croce_Staff
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
pRO tl

Philippines

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
ROggh ms

GGH Châu Á

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
rupRO ru

Nga Prime

Посох Епископа [1] 1647 / Croce_Staff
thRO th
Thái Lan

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
twRO zh-t
Đài Loan

克羅琪聖杖 [1] 1647 / Croce_Staff
vnRO vi

Việt Nam

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
ROCth th
Thái Lan Classic

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

크로체 스태프 [1] 1647 / Croce_Staff
Landverse
ROL ko
Landverse

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
ROLa en
Landverse Latin America

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
ROLa es
Landverse Latin America

Báculo Croce [1] 1647 / Croce_Staff
ROLa pt
Landverse Latin America

Cajado Croce [1] 1647 / Croce_Staff
ROLg en
Landverse Genesis

Croce Staff [1] 1647 / Croce_Staff
ROLth th
Landverse Thái Lan





