
邪惡長弓 [1] 18121 / Sinister_Bow

蘊含著邪惡的長弓。
ATK增加至(精煉值*精煉值) 。(精煉上限為+15)
系列 : 弓 攻擊 : 170
重量 : 170
武器等級 : 4
要求等級 : 160
裝備 : 弓箭手系列/流氓系列
ATK增加至(精煉值*精煉值) 。(精煉上限為+15)
系列 : 弓 攻擊 : 170
重量 : 170
武器等級 : 4
要求等級 : 160
裝備 : 弓箭手系列/流氓系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Bow
ATK +170
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
보우
Hình ảnh đã xác định
사념의보우
Tên chưa xác định
弓
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
17
Tấn công
170
Tầm
5
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
160
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Bow
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (5)
Tổng hợp Laphine (3)
Dùng trong công thức
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
AS_WEAPON_2
Ô 1
對無屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 9%
對水屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 9%
對地屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 9%
對火屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 9%
對風屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 9%
對毒屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 9%
對聖屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 9%
對暗屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 9%
對念屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 9%
對不死屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 9%
ATK + 1~5%4%
武器不會被損壞3%
刪除武器對體型大小的懲罰2%
ATK + 6~10%1%
Ô 2
對無型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對不死型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對動物型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對植物型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對昆蟲型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對魚貝型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對惡魔型魔物的物理傷害 + 1~20% 4%
對人類型魔物的物理傷害 + 1~20% 4%
對天使型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對龍族型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對一般階級魔物的物理傷害 + 1~20% 1%
對首領階級魔物的物理傷害 + 1~20% 1%
無視無型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視不死型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視動物型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視植物型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視昆蟲型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視魚貝型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視惡魔型魔物的物理防禦力1~30%4%
無視人類型魔物的物理防禦力1~30%4%
無視天使型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視龍族型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視一般階級魔物的物理防禦力1~30% 1%
無視首領階級魔物的物理防禦力1~30% 1%
Ô 3
LUK + 1~1025%
DEX + 1~1025%
ATK + 10~5020%
CRI + 1~1510%
暴擊傷害 + 1~20% 10%
AGI + 1~104%
遠距離物理傷害 + 1~15%4%
遠距離物理傷害 + 16~20%1%
ASPD + 1~51%
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Arco Sobrenatural [1] 18121 / Sinister_Bow
cRO zh-s
Trung Quốc

邪念之弓 [1] 18121 / Sinister_Bow
eupRO en

Châu Âu Prime

Vicious Mind Bow [1] 18121 / Sinister_Bow
idRO id

Indonesia

Vicious Mind Bow [1] 18121 / Sinister_Bow
iRO en
Quốc tế

Vicious Mind Bow [1] 18121 / Sinister_Bow
kRO ko
Hàn Quốc

사념의 보우 [1] 18121 / Sinister_Bow
laRO en
Latin America

Vicious Mind Bow [1] 18121 / Sinister_Bow
laRO es
Latin America

Arco de Mente Viciosa [1] 18121 / Sinister_Bow
laRO pt
Latin America

Arco Sobrenatural [1] 18121 / Sinister_Bow
ROggh ms

GGH Châu Á

Vicious Mind Bow [1] 18121 / Sinister_Bow
rupRO ru

Nga Prime

Лук злого гения [1] 18121 / Sinister_Bow
thRO th
Thái Lan

Vicious Mind Bow [1] 18121 / Sinister_Bow
twRO zh-t
Đài Loan

邪惡長弓 [1] 18121 / Sinister_Bow
vnRO vi

Việt Nam

Vicious Mind Bow [1] 18121 / Sinister_Bow
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Vicious Mind Bow [1] 18121 / Sinister_Bow
ROCth th
Thái Lan Classic

Vicious Mind Bow [1] 18121 / Sinister_Bow
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

사념의 보우 [1] 18121 / Sinister_Bow
Landverse
ROL ko
Landverse

Vicious Mind Bow [1] 18121 / Sinister_Bow
ROLa en
Landverse Latin America

Vicious Mind Bow [1] 18121 / Sinister_Bow
ROLa es
Landverse Latin America

Arco de Mente Viciosa [1] 18121 / Sinister_Bow
ROLa pt
Landverse Latin America

Arco da Mente Maligna [1] 18121 / Sinister_Bow
ROLg en
Landverse Genesis

Vicious Mind Bow [1] 18121 / Sinister_Bow
ROLth th
Landverse Thái Lan






