
黃土頭盔 [1] 18820 / Gray_Helmet

以黃土碎片製成的頭盔。賽克雷的過往記憶會保護你不致受到神聖力量和虛幻恐怖的攻擊。
聖屬性抗性3%。
每精煉2聖屬性抗性+1%。
系列 : 頭具 防禦 : 35
位置 : 頭上 重量 : 45
要求等級 : 120
裝備 : 3轉職業群專屬
聖屬性抗性3%。
每精煉2聖屬性抗性+1%。
系列 : 頭具 防禦 : 35
位置 : 頭上 重量 : 45
要求等級 : 120
裝備 : 3轉職業群專屬
Thuộc tính trang bị
DEF +35
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
다크네스헬름
Hình ảnh đã xác định
흙빛의투구
Tên chưa xác định
頭具
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定, 可使用[放大鏡]進行鑑定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
45
Phòng thủ
35
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
120
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_흙빛의투구 (941)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (2)
Thuộc tính combo
Wiki (7)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Elmo de Cinzas [1] 18820 / Gray_Helmet
cRO zh-s
Trung Quốc

土色帽子 [1] 18820 / Gray_Helmet
eupRO en

Châu Âu Prime

Helmet Of Gray [1] 18820 / Gray_Helmet
idRO id

Indonesia

Helmet Of Gray [1] 18820 / Gray_Helmet
iRO en
Quốc tế

Helmet Of Gray [1] 18820 / Gray_Helmet
kRO ko
Hàn Quốc

흙빛의 투구 [1] 18820 / Gray_Helmet
laRO en
Latin America

Helmet Of Gray [1] 18820 / Gray_Helmet
laRO es
Latin America

Casco de Cenizas [1] 18820 / Gray_Helmet
laRO pt
Latin America

Elmo de Cinzas [1] 18820 / Gray_Helmet
ROggh ms

GGH Châu Á

Helmet Of Gray [1] 18820 / Gray_Helmet
rupRO ru

Nga Prime

Серый шлем [1] 18820 / Gray_Helmet
thRO th
Thái Lan

Gray Helmet [1] 18820 / Gray_Helmet
twRO zh-t
Đài Loan

黃土頭盔 [1] 18820 / Gray_Helmet
vnRO vi

Việt Nam

Helmet Of Gray [1] 18820 / Gray_Helmet
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Helmet Of Gray [1] 18820 / Gray_Helmet
ROCth th
Thái Lan Classic

Gray Helmet [1] 18820 / Gray_Helmet
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

흙빛의 투구 [1] 18820 / Gray_Helmet
Landverse
ROL ko
Landverse

Gray Helmet [1] 18820 / Gray_Helmet
ROLa en
Landverse Latin America

Gray Helmet [1] 18820 / Gray_Helmet
ROLa es
Landverse Latin America

Casco Gris [1] 18820 / Gray_Helmet
ROLa pt
Landverse Latin America

Elmo Cinza [1] 18820 / Gray_Helmet
ROLg en
Landverse Genesis

Gray Helmet [1] 18820 / Gray_Helmet
ROLth th
Landverse Thái Lan








