
灰色兔兔髮箍 [1] 18890 / Gray_Bunny_Band

可以誘惑人的髮夾, 裝備後你的性感指數破百!看起來超性感!
INT+5, LUK+5, 對全階級的物理傷害+2%, MATK+2%。
當精煉+9時, 對全階級的物理傷害+4%, MATK+4% 。
當精煉+12時, 變動詠唱-10%。
系列 : 頭具 防禦 : 2
位置 : 頭上 重量 : 0
要求等級 : 1
裝備 : 全職業
INT+5, LUK+5, 對全階級的物理傷害+2%, MATK+2%。
當精煉+9時, 對全階級的物理傷害+4%, MATK+4% 。
當精煉+12時, 變動詠唱-10%。
系列 : 頭具 防禦 : 2
位置 : 頭上 重量 : 0
要求等級 : 1
裝備 : 全職業
Thuộc tính trang bị
DEF +2
INT +5
LUK +5
MDEF +1
- MATK +2%
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
머리띠
Hình ảnh đã xác định
그레이버니밴드
Tên chưa xác định
髮夾
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Phòng thủ
2
Cấp giáp
1
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_그레이버니밴드 (1015)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (1)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Tiara de Coelho Cinza [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
cRO zh-s
Trung Quốc

灰色兔兔发箍 [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
eupRO en

Châu Âu Prime

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
idRO id

Indonesia

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
iRO en
Quốc tế

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
laRO en
Latin America

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
laRO es
Latin America

Vincha de orejas de conejo gris [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
laRO pt
Latin America

Tiara de Coelho Cinza [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
pRO tl

Philippines

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
ROggh ms

GGH Châu Á

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
rupRO ru

Nga Prime

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
thRO th
Thái Lan

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
twRO zh-t
Đài Loan

灰色兔兔髮箍 [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
vnRO vi

Việt Nam

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
ROCth th
Thái Lan Classic

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
Landverse
ROL ko
Landverse

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
ROLa en
Landverse Latin America

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
ROLa es
Landverse Latin America

Diadema de Conejo Gris [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
ROLa pt
Landverse Latin America

Tiara de Coelho Cinza [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
ROLg en
Landverse Genesis

Gray Bunny Band [1] 18890 / Gray_Bunny_Band
ROLth th
Landverse Thái Lan


