
烏押押 [1] 18913 / Gossip_Raven

話多的烏押押,成天在主人耳邊吱吱喳喳的叫不停。
All State+1。
搭配領導者頭箍, 擊殺魔物獲得的經驗值+5%。
被物理攻擊時, 有較低機率施展光獵Lv.1。
不可精煉和破壞。
系列 : 頭具 防禦 : 5
位置 : 頭中 重量 : 10
要求等級 : 1
裝備 : 全職業
All State+1。
搭配領導者頭箍, 擊殺魔物獲得的經驗值+5%。
被物理攻擊時, 有較低機率施展光獵Lv.1。
不可精煉和破壞。
系列 : 頭具 防禦 : 5
位置 : 頭中 重量 : 10
要求等級 : 1
裝備 : 全職業
Thuộc tính trang bị
DEF +5
STR +1
INT +1
VIT +1
DEX +1
AGI +1
LUK +1
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
캡
Hình ảnh đã xác định
수다쟁이까마귀
Tên chưa xác định
帽子
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Phòng thủ
5
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
1
Vị trí
Head_Mid
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_수다쟁이까마귀 (1035)
Script
bonus bAllStats,1; bonus3 bAutoSpell,"AL_RUWACH",1,10;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kỹ năng (1)
光獵24 / AL_RUWACH
Cấp 1 - 1% tự động thi triển
Wiki (3)
Máy chủ khác (17)
Renewal
bRO pt

Brazil

Corvo [1] 18913 / Gossip_Raven
cRO zh-s
Trung Quốc

喧嚣之鸦 [1] 18913 / Gossip_Raven
eupRO en

Châu Âu Prime

Bell Raven [1] 18913 / Gossip_Raven
iRO en
Quốc tế

Gossip Raven [1] 18913 / Gossip_Raven
laRO en
Latin America

Gossip Raven [1] 18913 / Gossip_Raven
laRO es
Latin America

Cuervo parlanchín [1] 18913 / Gossip_Raven
laRO pt
Latin America

Corvo [1] 18913 / Gossip_Raven
ROggh ms

GGH Châu Á

수다쟁이 까마귀 [1] 18913 / Gossip_Raven
rupRO ru

Nga Prime

Gossip Raven [1] 18913 / Gossip_Raven
twRO zh-t
Đài Loan

烏押押 [1] 18913 / Gossip_Raven
vnRO vi

Việt Nam

Gossip Raven [1] 18913 / Gossip_Raven
Landverse
ROL ko
Landverse

Gossip Raven [1] 18913 / Gossip_Raven
ROLa en
Landverse Latin America

Gossip Raven [1] 18913 / Gossip_Raven
ROLa es
Landverse Latin America

Cuervo Chismoso [1] 18913 / Gossip_Raven
ROLa pt
Landverse Latin America

Corvo Fofoqueiro [1] 18913 / Gossip_Raven
ROLg en
Landverse Genesis

Gossip Raven [1] 18913 / Gossip_Raven
ROLth th
Landverse Thái Lan




