
神秘麥得斯之耳語 [1] 18977 / Old_Midas_Whisper

All State+1。
精煉每+1時ATK+4。
精煉每+2時, 遠距離物理傷害+1%。
精煉每+2時, MHP, MSP+1%。
精煉每+2時, 手推車加農砲的傷害+15%。
系列 :頭具 防禦 : 10
位置 : 頭上 重量 :10
要求等級 : 170
裝備 : 基因學者
精煉每+1時ATK+4。
精煉每+2時, 遠距離物理傷害+1%。
精煉每+2時, MHP, MSP+1%。
精煉每+2時, 手推車加農砲的傷害+15%。
系列 :頭具 防禦 : 10
位置 : 頭上 重量 :10
要求等級 : 170
裝備 : 基因學者
Thuộc tính trang bị
DEF +10
STR +1
INT +1
VIT +1
DEX +1
AGI +1
LUK +1
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
10 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
스마일
Hình ảnh đã xác định
마이더스의속삭임
Tên chưa xác định
面具
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定, 可使用[放大鏡]進行鑑定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Phòng thủ
10
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
170
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_마이더스의속삭임 (629)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể bán cho NPC
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (7)

神秘麥得斯之耳語 [1] 18977 / Old_Midas_Whisper

思念者斗篷 [1] 480024 / Subject_Cape_TW
Thuộc tính combo

神秘麥得斯之耳語 [1] 18977 / Old_Midas_Whisper

加農改造器 [1] 32259 / CannonConverter_TW

鐵加農砲彈 18004 / Iron_Cannon_Ball
Thuộc tính combo

神秘麥得斯之耳語 [1] 18977 / Old_Midas_Whisper

加農改造器 [1] 32259 / CannonConverter_TW

念加農砲彈 18003 / Soul_Cannon_Ball
Thuộc tính combo

神秘麥得斯之耳語 [1] 18977 / Old_Midas_Whisper

加農改造器 [1] 32259 / CannonConverter_TW

暗加農砲彈 18002 / Dark_Cannon_Ball
Thuộc tính combo

神秘麥得斯之耳語 [1] 18977 / Old_Midas_Whisper

加農改造器 [1] 32259 / CannonConverter_TW
Thuộc tính combo

神秘麥得斯之耳語 [1] 18977 / Old_Midas_Whisper

思念體忿恨因子研究錄(商人篇) [1] 490175 / Record_Merchant2_TW
Thuộc tính combo

神秘麥得斯之耳語 [1] 18977 / Old_Midas_Whisper

加農改造器 [1] 32259 / CannonConverter_TW

聖加農砲彈 18001 / Holy_Cannon_Ball
Thuộc tính combo
Lapine Upgrade (1)
Hộp nâng cấp tương thích
Wiki (8)
Máy chủ khác (22)
Renewal
bRO pt

Brazil

Memorável Toque de Midas [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
cRO zh-s
Trung Quốc

神秘麦得斯之耳语 [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
eupRO en

Châu Âu Prime

Old Midas Whisper [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
idRO id

Indonesia

Old Midas Whisper [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
iRO en
Quốc tế

Old Midas Whisper [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
kRO ko
Hàn Quốc

낡은 마이더스의 속삭임 [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
laRO en
Latin America

Old Midas Whisper [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
laRO es
Latin America

Antiguo Susurro de Midas [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
laRO pt
Latin America

Memorável Toque de Midas [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
ROggh ms

GGH Châu Á

Old Midas Whisper [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
rupRO ru

Nga Prime

Старый шепот Майдаса [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
thRO th
Thái Lan

Old Midas Whisper [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
twRO zh-t
Đài Loan

神秘麥得斯之耳語 [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
vnRO vi

Việt Nam

Old Midas Whisper [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Old Midas Whisper [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

낡은 마이더스의 속삭임 [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
Landverse
ROL ko
Landverse

Old Midas Whisper [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
ROLa en
Landverse Latin America

Old Midas Whisper [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
ROLa es
Landverse Latin America

Viejo Susurro de Midas [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
ROLa pt
Landverse Latin America

Antigo Sussurro de Midas [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
ROLg en
Landverse Genesis

Old Midas Whisper [1] 18977 / Old_Midas_Whisper
ROLth th
Landverse Thái Lan





