
神秘徐風之耳語 [1] 18980 / Old_Wind_Whisper

All State+1、MDEF+5。
當精煉+1時, MATK+1%, ATK+4。
精煉每+2時, MHP, MSP+1%。
精煉每+2時, 劇毒猛擊的傷害+15%。
精煉每+2時, 聖槍刺擊的傷害+20%。
系列 :頭具 防禦 : 10
位置 : 頭上 重量 :10
要求等級 : 170
裝備 : 妖術師
當精煉+1時, MATK+1%, ATK+4。
精煉每+2時, MHP, MSP+1%。
精煉每+2時, 劇毒猛擊的傷害+15%。
精煉每+2時, 聖槍刺擊的傷害+20%。
系列 :頭具 防禦 : 10
位置 : 頭上 重量 :10
要求等級 : 170
裝備 : 妖術師
Thuộc tính trang bị
DEF +10
STR +1
INT +1
VIT +1
DEX +1
AGI +1
LUK +1
Armor Level 5
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
10 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
머리띠
Hình ảnh đã xác định
바람의속삭임
Tên chưa xác định
帽子
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定, 可使用[放大鏡]進行鑑定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Phòng thủ
10
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
170
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_바람의속삭임 (633)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể bán cho NPC
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Script
.@r = getrefine(); bonus bAllStats,1; bonus bMdef,5; bonus bMatkRate,.@r; bonus bBaseAtk,4*.@r; bonus bMaxHPrate,(.@r/2); bonus bMaxSPrate,(.@r/2); bonus2 bSkillAtk,"SO_POISON_BUSTER",15*(.@r/2); bonus2 bSkillAtk,"SO_VARETYR_SPEAR",20*(.@r/2);
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (3)

神秘徐風之耳語 [1] 18980 / Old_Wind_Whisper

風妖靈戒 [1] 490168 / Wind_Spirit_Ring_TW
Thuộc tính combo
- MDEF +8

神秘徐風之耳語 [1] 18980 / Old_Wind_Whisper

思念者斗篷 [1] 480024 / Subject_Cape_TW
Thuộc tính combo

神秘徐風之耳語 [1] 18980 / Old_Wind_Whisper

思念體忿恨因子研究錄(法師篇) [1] 490170 / Record_Mage2_TW
Thuộc tính combo
- INT +20
Lapine Upgrade (1)
Hộp nâng cấp tương thích
Wiki (11)
Máy chủ khác (22)
Renewal
bRO pt

Brazil

Memorável Sussurro dos Elementos [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
cRO zh-s
Trung Quốc

神秘徐风之耳语 [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
eupRO en

Châu Âu Prime

Old Wind Whisper [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
idRO id

Indonesia

Old Wind Whisper [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
iRO en
Quốc tế

Old Wind Whisper [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
kRO ko
Hàn Quốc

낡은 바람의 속삭임 [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
laRO en
Latin America

Old Wind Whisper [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
laRO es
Latin America

Antiguo Susurro del Viento [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
laRO pt
Latin America

Memorável Sussurro dos Elementos [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
ROggh ms

GGH Châu Á

Old Wind Whisper [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
rupRO ru

Nga Prime

Старый шепот ветра [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
thRO th
Thái Lan

Old Wind Whisper [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
twRO zh-t
Đài Loan

神秘徐風之耳語 [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
vnRO vi

Việt Nam

Old Wind Whisper [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Old Wind Whisper [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

낡은 바람의 속삭임 [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
Landverse
ROL ko
Landverse

Old Wind Whisper [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
ROLa en
Landverse Latin America

Old Wind Whisper [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
ROLa es
Landverse Latin America

Viejo Susurro del Viento [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
ROLa pt
Landverse Latin America

Velho Sussurro do Vento [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
ROLg en
Landverse Genesis

Old Wind Whisper [1] 18980 / Old_Wind_Whisper
ROLth th
Landverse Thái Lan





