
魯特琴 [3] 1906 / Lute_

已經被世人所遺忘的撥絃樂器。不過製造方式還是流傳下來了。
系列 : 樂器 攻擊 : 105
重量 : 50
武器等級 : 2
要求等級 : 14
裝備 : 吟遊詩人
系列 : 樂器 攻擊 : 105
重量 : 50
武器等級 : 2
要求等級 : 14
裝備 : 吟遊詩人
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Instrument
ATK +105
Weapon Level 2
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
3
Giá mua
24.500 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바이올린
Hình ảnh đã xác định
류트
Tên chưa xác định
樂器
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
5
Tấn công
105
Tầm
1
Cấp vũ khí
2
Cấp tối thiểu để mặc
14
Cấp tối đa để mặc
999
Giới tính
Nam
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Instrument
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Wiki (7)
Máy chủ khác (28)
Renewal
bRO pt

Brazil

Alaúde [3] 1906 / Lute_
cRO zh-s
Trung Quốc

鲁特琴 [3] 1906 / Lute_
eupRO en

Châu Âu Prime

Lute [3] 1906 / Lute_
idRO id

Indonesia

Lute [3] 1906 / Lute_
iRO en
Quốc tế

Lute [3] 1906 / Lute_
jRO ja
Nhật Bản

リュート [3] 1906 / Lute_
kRO ko
Hàn Quốc

류트 [3] 1906 / Lute_
laRO en
Latin America

Lute [3] 1906 / Lute_
laRO es
Latin America

Laúd [3] 1906 / Lute_
laRO pt
Latin America

Alaúde [3] 1906 / Lute_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Lute [3] 1906 / Lute_
pRO tl

Philippines

Lute [3] 1906 / Lute_
ROggh ms

GGH Châu Á

Lute [3] 1906 / Lute_
rupRO ru

Nga Prime

Лютня [3] 1906 / Lute_
thRO th
Thái Lan

Lute [3] 1906 / Lute_
twRO zh-t
Đài Loan

魯特琴 [3] 1906 / Lute_
vnRO vi

Việt Nam

Lute [3] 1906 / Lute_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero












