
邪惡雙手巨劍 [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword

蘊含著邪惡的雙手劍
ATK增加至(精煉值*精煉值) 。(精煉上限為+15)
MATK增加至(精煉值*精煉值) /2。(精煉上限為+15)
系列 : 雙手劍 攻擊 : 220
重量 : 220
武器等級 : 4
要求等級 : 160
裝備 : 劍士系列
ATK增加至(精煉值*精煉值) 。(精煉上限為+15)
MATK增加至(精煉值*精煉值) /2。(精煉上限為+15)
系列 : 雙手劍 攻擊 : 220
重量 : 220
武器等級 : 4
要求等級 : 160
裝備 : 劍士系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Sword
ATK +220
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바스타드소드
Hình ảnh đã xác định
사념의투핸드소드
Tên chưa xác định
雙手劍
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
22
Tấn công
220
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
160
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (5)
Tổng hợp Laphine (3)
Dùng trong công thức
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
AS_WEAPON_5
Ô 1
對無屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對水屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對地屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對火屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對風屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對毒屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對聖屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對暗屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對念屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
對不死屬性敵人的物理傷害 + 1~20% 7%
ATK + 1~5%4%
在武器賦予水屬性5%
在武器賦予地屬性5%
在武器賦予火屬性5%
在武器賦予風屬性5%
在武器賦予暗屬性2%
在武器賦予聖屬性1%
ATK + 6~10%1%
武器不會被損壞1%
刪除武器對體型大小的懲罰1%
Ô 2
對無型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對不死型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對動物型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對植物型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對昆蟲型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對魚貝型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對天使型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對龍族型魔物的物理傷害 + 1~20% 5%
對惡魔型魔物的物理傷害 + 1~20% 4%
對人類型魔物的物理傷害 + 1~20% 4%
對一般階級魔物的物理傷害 + 1~20% 1%
對首領階級魔物的物理傷害 + 1~20% 1%
無視無型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視不死型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視動物型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視植物型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視昆蟲型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視魚貝型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視天使型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視龍族型魔物的物理防禦力1~30%5%
無視惡魔型魔物的物理防禦力1~30%4%
無視人類型魔物的物理防禦力1~30%4%
無視一般階級魔物的物理防禦力1~30% 1%
無視首領階級魔物的物理防禦力1~30% 1%
Ô 3
LUK + 1~1025%
STR + 1~1025%
ATK + 10~5020%
CRI + 1~1510%
暴擊傷害 + 1~20% 10%
AGI + 1~104%
攻擊速度增加(攻擊後延遲 - 1~5%)4%
攻擊速度增加(攻擊後延遲 - 5~10%)1%
ASPD + 1~51%
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Espada Sobrenatural [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
cRO zh-s
Trung Quốc

邪念之双手巨剑 [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
eupRO en

Châu Âu Prime

Vicious Mind Two-Handed Sword [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
idRO id

Indonesia

Vicious Mind Two-Handed Sword [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
iRO en
Quốc tế

Vicious Mind Two-Handed Sword [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
kRO ko
Hàn Quốc

사념의 투핸드소드 [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
laRO en
Latin America

Vicious Mind Two-Handed Sword [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
laRO es
Latin America

Espada de Mente Viciosa [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
laRO pt
Latin America

Espada Sobrenatural [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
ROggh ms

GGH Châu Á

Vicious Mind Two-Handed Sword [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
rupRO ru

Nga Prime

Двуручный меч злого гения [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
thRO th
Thái Lan

Vicious Mind Two-Handed Sword [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
twRO zh-t
Đài Loan

邪惡雙手巨劍 [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
vnRO vi

Việt Nam

Vicious Mind Two-Handed Sword [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Vicious Mind Two-Handed Sword [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
ROCth th
Thái Lan Classic

Vicious Mind Two-Handed Sword [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

사념의 투핸드소드 [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
Landverse
ROL ko
Landverse

Vicious Mind Two-Handed Sword [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
ROLa en
Landverse Latin America

Vicious Mind Two-Handed Sword [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
ROLa es
Landverse Latin America

Espada de Dos Manos de Mente Viciosa [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
ROLa pt
Landverse Latin America

Espada de Duas Mãos da Mente Viciosa [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
ROLg en
Landverse Genesis

Vicious Mind Two-Handed Sword [1] 21016 / Sinister_Twohand_Sword
ROLth th
Landverse Thái Lan






