
紅色環保長靴 [1] 22077 / Red_Eco_Boots

使用環抱素材製成的紅色長靴, 因不透氣不建議長時間穿, 否則脫鞋時會很糗!
10秒內 HP恢復+4,
10秒內 SP恢復+ 1,
CRI+5,
系列 : 靴子 防禦 : 20
重量 : 10
要求等級 : 18
裝備 : 喵族
10秒內 HP恢復+4,
10秒內 SP恢復+ 1,
CRI+5,
系列 : 靴子 防禦 : 20
重量 : 10
要求等級 : 18
裝備 : 喵族
Thuộc tính trang bị
DEF +20
MDEF +1
- CRIT +5
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
200 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
샌들
Hình ảnh đã xác định
빨간친환경장화
Tên chưa xác định
鞋子
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1
Phòng thủ
20
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
18
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shoes
Loại phụ
Unknown
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170110_d_data.gpf193 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
偵查巴西利斯克3502 / DR_BASILISK1Base exp: 95Job exp: 62Cấp độ: 20HP: 243ThúTrung bình Đất 1
3502 / DR_BASILISK1
Base exp: 95
Job exp: 62
Cấp độ: 20
HP: 243
Thú
Trung bình
Đất 1
1%
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Botas Ecológicas [1] 22077 / Red_Eco_Boots
cRO zh-s
Trung Quốc

红色环保长靴 [1] 22077 / Red_Eco_Boots
eupRO en

Châu Âu Prime

Red Eco Boots [1] 22077 / Red_Eco_Boots
idRO id

Indonesia

Red Eco Boots [1] 22077 / Red_Eco_Boots
iRO en
Quốc tế

Red Eco Boots [1] 22077 / Red_Eco_Boots
kRO ko
Hàn Quốc

빨간 친환경 장화 [1] 22077 / Red_Eco_Boots
laRO en
Latin America

Red Eco Boots [1] 22077 / Red_Eco_Boots
laRO es
Latin America

Botas Ecológicas [1] 22077 / Red_Eco_Boots
laRO pt
Latin America

Botas Ecológicas [1] 22077 / Red_Eco_Boots
ROggh ms

GGH Châu Á

Red Eco-Friendly Shoes [1] 22077 / Red_Eco_Boots
rupRO ru

Nga Prime

Красные эко-сапоги [1] 22077 / Red_Eco_Boots
thRO th
Thái Lan

Red Eco Boots [1] 22077 / Red_Eco_Boots
twRO zh-t
Đài Loan

紅色環保長靴 [1] 22077 / Red_Eco_Boots
vnRO vi

Việt Nam

Red Eco Boots [1] 22077 / Red_Eco_Boots
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Red Eco Boots [1] 22077 / Red_Eco_Boots
ROCth th
Thái Lan Classic

Red Eco Boots [1] 22077 / Red_Eco_Boots
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

빨간 친환경 장화 [1] 22077 / Red_Eco_Boots
Landverse
ROL ko
Landverse

Red Eco Boots [1] 22077 / Red_Eco_Boots
ROLa en
Landverse Latin America

Red Eco Boots [1] 22077 / Red_Eco_Boots
ROLa es
Landverse Latin America

Botas Eco Rojas [1] 22077 / Red_Eco_Boots
ROLa pt
Landverse Latin America

Botas Eco Vermelhas [1] 22077 / Red_Eco_Boots
ROLg en
Landverse Genesis

Red Eco Boots [1] 22077 / Red_Eco_Boots
ROLth th
Landverse Thái Lan
