
影子龍騎士神盾 24057 / S_Dragoon_Shield

裝備於手腕上的小盾牌, 可獲得額外的防禦效果。雖然可以單獨使用, 但防禦效果會降低。
來自龍族的傷害-1%。
精煉+7時, 來自龍族的傷害再-1%。
精煉+9時, 來自龍族的傷害再-1%。
若同時裝備影子龍騎士神盾和影子龍騎士戰靴, 擊殺龍族型魔物獲得的經驗值+3%。
系列 : 影子裝備
位置 : 盾牌 重量 : 0
要求等級 : 1
裝備 : 全職業
來自龍族的傷害-1%。
精煉+7時, 來自龍族的傷害再-1%。
精煉+9時, 來自龍族的傷害再-1%。
若同時裝備影子龍騎士神盾和影子龍騎士戰靴, 擊殺龍族型魔物獲得的經驗值+3%。
系列 : 影子裝備
位置 : 盾牌 重量 : 0
要求等級 : 1
裝備 : 全職業
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쉴드쉐도우
Hình ảnh đã xác định
쉴드쉐도우
Tên chưa xác định
影子神盾
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定, 可使用[放大鏡]進行鑑定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
1
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Shield
Loại phụ
Shadow Shield
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (12)
Tinh luyện
2018_MATERIAL_CUBE
2018_MATERIAL_CUBE / 1
1
1
+0
0
2018_MATERIAL_CUBE
2018_MATERIAL_CUBE / 2
1
1
+0
0
AEGIS_103872
AEGIS_103872 / 6
10
1
+0
0
ALL_SHADOW_CUBE
ALL_SHADOW_CUBE / 6
10
1
+0
0
BS_SHA_M_S_7
BS_SHA_M_S_7 / 1
1
1
+0
0
MATERIAL_SHADOW_CUBE
MATERIAL_SHADOW_CUBE / 1
1
1
+0
0
MATERIAL_SHADOW_CUBE
MATERIAL_SHADOW_CUBE / 2
1
1
+0
0
SEALED_BERZ_SCROLL
SEALED_BERZ_SCROLL / 1
300
1
+0
0
SHADOW_CUBE_SAK
SHADOW_CUBE_SAK / 6
1
1
+0
0
SHADOW_EXCHANGE_BOX
SHADOW_EXCHANGE_BOX / 1
362
1
+0
0
Nâng cấp Lapine (3)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (3)
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
無視植物型魔物的物理防禦力10~50%6,25%
無視植物型魔物的物理防禦力10~50%6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Escudo Sombrio do Matador 24057 / S_Dragoon_Shield
cRO zh-s
Trung Quốc

影子龙骑士神盾 24057 / S_Dragoon_Shield
eupRO en

Châu Âu Prime

Dragonslayer Shadow Shield 24057 / S_Dragoon_Shield
idRO id

Indonesia

Dragoon Shadow Shield 24057 / S_Dragoon_Shield
iRO en
Quốc tế

Dragoon Shadow Shield 24057 / S_Dragoon_Shield
kRO ko
Hàn Quốc

드라군 쉴드 쉐도우 24057 / S_Dragoon_Shield
laRO en
Latin America

Dragoon Shadow Shield 24057 / S_Dragoon_Shield
laRO es
Latin America

Escudo Sombrío Dragón 24057 / S_Dragoon_Shield
laRO pt
Latin America

Escudo Sombrio do Matador 24057 / S_Dragoon_Shield
ROggh ms

GGH Châu Á

Dragoon Shadow Shield 24057 / S_Dragoon_Shield
rupRO ru

Nga Prime

Теневой щит драконоборца 24057 / S_Dragoon_Shield
thRO th
Thái Lan

Dragoon Shadow Shield 24057 / S_Dragoon_Shield
twRO zh-t
Đài Loan

影子龍騎士神盾 24057 / S_Dragoon_Shield
vnRO vi

Việt Nam

Dragoon Shadow Shield 24057 / S_Dragoon_Shield
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Dragoon Shadow Shield 24057 / S_Dragoon_Shield
ROCth th
Thái Lan Classic

Dragoon Shadow Shield 24057 / S_Dragoon_Shield
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

드라군 쉴드 쉐도우 24057 / S_Dragoon_Shield
Landverse
ROL ko
Landverse

Dragoon Shadow Shield 24057 / S_Dragoon_Shield
ROLa en
Landverse Latin America

Dragoon Shadow Shield 24057 / S_Dragoon_Shield
ROLa es
Landverse Latin America

Escudo de Sombra Dragón 24057 / S_Dragoon_Shield
ROLa pt
Landverse Latin America

Escudo Sombrio Dragão 24057 / S_Dragoon_Shield
ROLg en
Landverse Genesis

Dragoon Shadow Shield 24057 / S_Dragoon_Shield
ROLth th
Landverse Thái Lan










