
影子流氓鎧甲 24276 / S_Rogue_Armor

可套在鎧甲上的鎧甲, 有額外的防禦效果。雖然可以單穿, 但防禦效果會降低。
潛擊傷害+20%。
精煉值每+1時, 潛擊傷害再+5%。
搭配影子流氓戰靴時,
流氓系列裝備時, 對小/中/大型對象的傷害+3%。
潛擊SP消耗量-20%。
系列 : 影子裝備
位置 : 鎧甲 重量 : 0
要求等級 : 1
裝備 : 全職業
潛擊傷害+20%。
精煉值每+1時, 潛擊傷害再+5%。
搭配影子流氓戰靴時,
流氓系列裝備時, 對小/中/大型對象的傷害+3%。
潛擊SP消耗量-20%。
系列 : 影子裝備
位置 : 鎧甲 重量 : 0
要求等級 : 1
裝備 : 全職業
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
아머쉐도우
Hình ảnh đã xác định
아머쉐도우
Tên chưa xác định
影子鎧甲
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
1
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Armor
Loại phụ
Shadow Armor
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (10)
Tinh luyện
2015_SPECIAL_SCROLL
2015_SPECIAL_SCROLL / 1
150
1
+0
0
AEGIS_103871
AEGIS_103871 / 6
10
1
+0
0
ALL_SHADOW_CUBE
ALL_SHADOW_CUBE / 6
10
1
+0
0
BS_SHA_M_S_2
BS_SHA_M_S_2 / 1
1
1
+0
0
CLASS_SHADOW_AM_CUBE
CLASS_SHADOW_AM_CUBE / 1
555
1
+0
0
CLASS_SHADOW_BOX_ARMOR
CLASS_SHADOW_BOX_ARMOR / 1
1
1
+1 ~10
0
SHADOW_CUBE_SAK
SHADOW_CUBE_SAK / 6
1
1
+0
0
SHADOW_EXCHANGE_BOX
SHADOW_EXCHANGE_BOX / 1
217
1
+0
0
S_SHADOWCHASER_CUBE
S_SHADOWCHASER_CUBE / 0
0
1
+0
0
Kết hợp với (2)
Thuộc tính combo
- STR +10
- INT +10
- DEX +10
- AGI +10
- LUK +10
- VIT +10
- MaxHP +5%
- MaxSP +5%
Nâng cấp Lapine (6)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (1)
Dùng trong công thức
Tùy chọn ngẫu nhiên (2)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
無視植物型魔物的物理防禦力10~50%6,25%
無視植物型魔物的物理防禦力10~50%6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
CLASS_SHADOW_BOX_ARMOR
Ô 1
INT + 1~1050%
VIT + 1~1050%
Wiki (5)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Malha Sombria de Arruaceiro 24276 / S_Rogue_Armor
cRO zh-s
Trung Quốc

影子流氓铠甲 24276 / S_Rogue_Armor
eupRO en

Châu Âu Prime

Shadow Rogue Armor 24276 / S_Rogue_Armor
idRO id

Indonesia

Rogue Shadow Armor 24276 / S_Rogue_Armor
iRO en
Quốc tế

Rogue Shadow Armor 24276 / S_Rogue_Armor
kRO ko
Hàn Quốc

로그 아머 쉐도우 24276 / S_Rogue_Armor
laRO en
Latin America

Rogue Shadow Armor 24276 / S_Rogue_Armor
laRO es
Latin America

Malla Sombría de Pícaro 24276 / S_Rogue_Armor
laRO pt
Latin America

Malha Sombria de Arruaceiro 24276 / S_Rogue_Armor
ROggh ms

GGH Châu Á

Rogue Shadow Armor 24276 / S_Rogue_Armor
rupRO ru

Nga Prime

Теневая броня разбойника 24276 / S_Rogue_Armor
thRO th
Thái Lan

Rogue Shadow Armor 24276 / S_Rogue_Armor
twRO zh-t
Đài Loan

影子流氓鎧甲 24276 / S_Rogue_Armor
vnRO vi

Việt Nam

Rogue Shadow Armor 24276 / S_Rogue_Armor
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Rogue Shadow Armor 24276 / S_Rogue_Armor
ROCth th
Thái Lan Classic

Rogue Shadow Armor 24276 / S_Rogue_Armor
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

로그 아머 쉐도우 24276 / S_Rogue_Armor
Landverse
ROL ko
Landverse

Rogue Shadow Armor 24276 / S_Rogue_Armor
ROLa en
Landverse Latin America

Rogue Shadow Armor 24276 / S_Rogue_Armor
ROLa es
Landverse Latin America

Armadura de Sombra de Pícaro 24276 / S_Rogue_Armor
ROLa pt
Landverse Latin America

Malha Sombria do Arruaceiro 24276 / S_Rogue_Armor
ROLg en
Landverse Genesis

Rogue Shadow Armor 24276 / S_Rogue_Armor
ROLth th
Landverse Thái Lan
















