
影子神槍手手套 24283 / S_Gunslinger_Weapon

套在手上可使佩戴者發揮潛能的手套。
限神槍手系列裝備。
─────────────
ASPD+1。
[瞄準之眼]技能等級每+1時, 無視一般階級對象的物理防禦3%。
精煉值每+1時, 無視一般階級對象的物理防禦3%。
精煉+7時, ASPD再+1, 遠距離物理傷害再+3%。
精煉+9時, ASPD再+1, 遠距離物理傷害再+5%。
系列 : 影子裝備
位置 : 手套 重量 : 0
要求等級 : 1
裝備 : 神槍手系列
限神槍手系列裝備。
─────────────
ASPD+1。
[瞄準之眼]技能等級每+1時, 無視一般階級對象的物理防禦3%。
精煉值每+1時, 無視一般階級對象的物理防禦3%。
精煉+7時, ASPD再+1, 遠距離物理傷害再+3%。
精煉+9時, ASPD再+1, 遠距離物理傷害再+5%。
系列 : 影子裝備
位置 : 手套 重量 : 0
要求等級 : 1
裝備 : 神槍手系列
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
- ASPD +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
웨폰쉐도우
Hình ảnh đã xác định
웨폰쉐도우
Tên chưa xác định
影子手套
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
1
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Weapon
Loại phụ
Shadow Weapon
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (2)
Thuộc tính combo
- STR +3
- INT +3
- DEX +3
- AGI +3
- LUK +3
- VIT +3
- MaxHP +2%
- MaxSP +2%
Nâng cấp Lapine (6)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (2)
Dùng trong công thức
Wiki (6)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Luva Sombria de Justiceiro 24283 / S_Gunslinger_Weapon
cRO zh-s
Trung Quốc

影子神枪手手套 24283 / S_Gunslinger_Weapon
eupRO en

Châu Âu Prime

Shadow Gunslinger Gloves 24283 / S_Gunslinger_Weapon
idRO id

Indonesia

Gunslinger Shadow Weapon 24283 / S_Gunslinger_Weapon
iRO en
Quốc tế

Gunslinger Shadow Weapon 24283 / S_Gunslinger_Weapon
kRO ko
Hàn Quốc

건슬링거 웨폰 쉐도우 24283 / S_Gunslinger_Weapon
laRO en
Latin America

Rebellion Shadow Gauntlet 24283 / S_Gunslinger_Weapon
laRO es
Latin America

Guanteletes Sombríos del Pistolero 24283 / S_Gunslinger_Weapon
laRO pt
Latin America

Manopla Sombria de Justiceiro 24283 / S_Gunslinger_Weapon
ROggh ms

GGH Châu Á

Gunslinger Shadow Weapon 24283 / S_Gunslinger_Weapon
rupRO ru

Nga Prime

Теневые наручи стрелка 24283 / S_Gunslinger_Weapon
thRO th
Thái Lan

Gunslinger Shadow Weapon 24283 / S_Gunslinger_Weapon
twRO zh-t
Đài Loan

影子神槍手手套 24283 / S_Gunslinger_Weapon
vnRO vi

Việt Nam

Gunslinger Shadow Weapon 24283 / S_Gunslinger_Weapon
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Gunslinger Shadow Weapon 24283 / S_Gunslinger_Weapon
ROCth th
Thái Lan Classic

Gunslinger Shadow Weapon 24283 / S_Gunslinger_Weapon
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

건슬링거 웨폰 쉐도우 24283 / S_Gunslinger_Weapon
Landverse
ROL ko
Landverse

Gunslinger Shadow Weapon 24283 / S_Gunslinger_Weapon
ROLa en
Landverse Latin America

Gunslinger Shadow Weapon 24283 / S_Gunslinger_Weapon
ROLa es
Landverse Latin America

Arma Sombra de Gunslinger 24283 / S_Gunslinger_Weapon
ROLa pt
Landverse Latin America

Luvas Sombrias do Justiceiro 24283 / S_Gunslinger_Weapon
ROLg en
Landverse Genesis

Gunslinger Shadow Weapon 24283 / S_Gunslinger_Weapon
ROLth th
Landverse Thái Lan











![影子精靈合成箱[期間限定]](https://game.ragnaplace.com/ro/twro/item/23808.webp)


