
影子宮廷樂師手套 24299 / S_Minstrel_Weapon

套在手上可使佩戴者發揮潛能的手套。
限宮廷樂師系列裝備。
MHP+3%。
DEF增加至精煉值和宮廷樂師專屬演奏技能乘以所使用的技能點數。
回音之歌、和聲演奏、朝風車突擊
系列 : 影子裝備
位置 : 手套 重量 : 0
要求等級 : 99
裝備 : 宮廷樂師系列
限宮廷樂師系列裝備。
MHP+3%。
DEF增加至精煉值和宮廷樂師專屬演奏技能乘以所使用的技能點數。
回音之歌、和聲演奏、朝風車突擊
系列 : 影子裝備
位置 : 手套 重量 : 0
要求等級 : 99
裝備 : 宮廷樂師系列
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
- MaxHP +3%
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
웨폰쉐도우
Hình ảnh đã xác định
웨폰쉐도우
Tên chưa xác định
影子手套
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
99
Cấp tối đa để mặc
999
Giới tính
Nam
Vị trí
Shadow_Weapon
Loại phụ
Shadow Weapon
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (9)
Tinh luyện
ALL_SHADOW_CUBE
ALL_SHADOW_CUBE / 6
10
1
+0
0
AMISTR_SCROLL
AMISTR_SCROLL / 1
150
1
+0
0
BS_SHA_M_S_2
BS_SHA_M_S_2 / 1
1
1
+0
0
CLASS_SHADOW_BOX_WEAPON
CLASS_SHADOW_BOX_WEAPON / 1
1
1
+1 ~10
0
CLASS_SHADOW_WP_CUBE
CLASS_SHADOW_WP_CUBE / 1
527
1
+0
0
SHADOW_CUBE_SAK
SHADOW_CUBE_SAK / 6
1
1
+0
0
SHADOW_EXCHANGE_BOX
SHADOW_EXCHANGE_BOX / 1
218
1
+0
0
S_MINSTREL_CUBE
S_MINSTREL_CUBE / 0
0
1
+0
0
Kết hợp với (6)
Thuộc tính combo
- MaxSP +2%
- MaxHP +2%
Thuộc tính combo
- STR +10
- INT +10
- DEX +10
- AGI +10
- LUK +10
- VIT +10
- MaxHP +5%
- MaxSP +5%
Nâng cấp Lapine (6)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (2)
Dùng trong công thức
Tùy chọn ngẫu nhiên (2)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
無視植物型魔物的物理防禦力10~50%6,25%
無視植物型魔物的物理防禦力10~50%6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
CLASS_SHADOW_BOX_WEAPON
Ô 1
STR + 1~1050%
INT + 1~1050%
Wiki (12)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Luva Sombria de Trovador 24299 / S_Minstrel_Weapon
cRO zh-s
Trung Quốc

影子宫廷乐师手套 24299 / S_Minstrel_Weapon
eupRO en

Châu Âu Prime

Shadow Minstrel Gloves 24299 / S_Minstrel_Weapon
idRO id

Indonesia

Minstrel Shadow Weapon 24299 / S_Minstrel_Weapon
iRO en
Quốc tế

Maestro Shadow Weapon 24299 / S_Minstrel_Weapon
kRO ko
Hàn Quốc

민스트럴 웨폰 쉐도우 24299 / S_Minstrel_Weapon
laRO en
Latin America

Maestro Shadow Weapon 24299 / S_Minstrel_Weapon
laRO es
Latin America

Guanteletes Sombríos del Maestro 24299 / S_Minstrel_Weapon
laRO pt
Latin America

Manopla Sombria de Trovador 24299 / S_Minstrel_Weapon
ROggh ms

GGH Châu Á

Maestro Shadow Weapon 24299 / S_Minstrel_Weapon
rupRO ru

Nga Prime

Теневые наручи маэстро 24299 / S_Minstrel_Weapon
thRO th
Thái Lan

Minstrel Shadow Weapon 24299 / S_Minstrel_Weapon
twRO zh-t
Đài Loan

影子宮廷樂師手套 24299 / S_Minstrel_Weapon
vnRO vi

Việt Nam

Maestro Shadow Weapon 24299 / S_Minstrel_Weapon
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Minstrel Shadow Weapon 24299 / S_Minstrel_Weapon
ROCth th
Thái Lan Classic

Shadow Clown Weapon 24299 / S_Minstrel_Weapon
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

민스트럴 웨폰 쉐도우 24299 / S_Minstrel_Weapon
Landverse
ROL ko
Landverse

Minstrel Shadow Weapon 24299 / S_Minstrel_Weapon
ROLa en
Landverse Latin America

Minstrel Shadow Weapon 24299 / S_Minstrel_Weapon
ROLa es
Landverse Latin America

Arma de Sombra de Minstrel 24299 / S_Minstrel_Weapon
ROLa pt
Landverse Latin America

Luvas Sombrias do Menestrel 24299 / S_Minstrel_Weapon
ROLg en
Landverse Genesis

Minstrel Shadow Weapon 24299 / S_Minstrel_Weapon
ROLth th
Landverse Thái Lan


















![影子精靈合成箱[期間限定]](https://game.ragnaplace.com/ro/twro/item/23808.webp)


