
影子咒術士神盾 24309 / S_Warlock_Shield

可套在手腕上的小盾牌, 有額外的防禦效果。雖然可以單獨使用, 但防禦效果會降低。
限咒術士系列裝備。
地牛翻身傷害+20%。
精煉值每+1時, 地牛翻身傷害+5%。
─────────────
搭配影子影子咒術士手套時, 會得到額外效果。
吸星大法冷卻時間-1秒, 地牛翻身冷卻時間-4秒。
─────────────
搭配影子魔法師 2種、影子巫師 2種、影子咒術士 2種時, 會得到以下效果。
All State+10、MHP+5%、MSP+5%。
無視一般階級對象的物理和魔法防禦50%。
系列 : 影子裝備
位置 : 盾牌 重量 : 0
要求等級 : 99
裝備 : 咒術士系列
限咒術士系列裝備。
地牛翻身傷害+20%。
精煉值每+1時, 地牛翻身傷害+5%。
─────────────
搭配影子影子咒術士手套時, 會得到額外效果。
吸星大法冷卻時間-1秒, 地牛翻身冷卻時間-4秒。
─────────────
搭配影子魔法師 2種、影子巫師 2種、影子咒術士 2種時, 會得到以下效果。
All State+10、MHP+5%、MSP+5%。
無視一般階級對象的物理和魔法防禦50%。
系列 : 影子裝備
位置 : 盾牌 重量 : 0
要求等級 : 99
裝備 : 咒術士系列
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쉴드쉐도우
Hình ảnh đã xác định
쉴드쉐도우
Tên chưa xác định
影子神盾
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
99
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Shield
Loại phụ
Shadow Shield
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (9)
Tinh luyện
ALL_SHADOW_CUBE
ALL_SHADOW_CUBE / 6
10
1
+0
0
BS_SHA_M_S_2
BS_SHA_M_S_2 / 1
1
1
+0
0
CLASS_SHADOW_BOX_SHIELD
CLASS_SHADOW_BOX_SHIELD / 1
1
1
+1 ~10
0
CLASS_SHADOW_SD_CUBE
CLASS_SHADOW_SD_CUBE / 1
526
1
+0
0
SHADOW_CUBE_SAK
SHADOW_CUBE_SAK / 6
1
1
+0
0
SHADOW_EXCHANGE_BOX
SHADOW_EXCHANGE_BOX / 1
218
1
+0
0
SHADOW_SCROLL
SHADOW_SCROLL / 1
170
1
+0
0
S_WARLOCK_CUBE
S_WARLOCK_CUBE / 0
0
1
+0
0
Kết hợp với (6)
Nâng cấp Lapine (6)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (2)
Dùng trong công thức
Tùy chọn ngẫu nhiên (2)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
無視植物型魔物的物理防禦力10~50%6,25%
無視植物型魔物的物理防禦力10~50%6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
CLASS_SHADOW_BOX_SHIELD
Ô 1
AGI + 1~1050%
LUK + 1~1050%
Wiki (6)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Escudo Sombrio de Arcano 24309 / S_Warlock_Shield
cRO zh-s
Trung Quốc

影子大法师神盾 24309 / S_Warlock_Shield
eupRO en

Châu Âu Prime

Shadow Warlock Shield 24309 / S_Warlock_Shield
idRO id

Indonesia

Warlock Shadow Shield 24309 / S_Warlock_Shield
iRO en
Quốc tế

Warlock Shadow Shield 24309 / S_Warlock_Shield
kRO ko
Hàn Quốc

워록 쉴드 쉐도우 24309 / S_Warlock_Shield
laRO en
Latin America

Warlock Shadow Shield 24309 / S_Warlock_Shield
laRO es
Latin America

Escudo Sombrío del Brujo 24309 / S_Warlock_Shield
laRO pt
Latin America

Escudo Sombrio de Arcano 24309 / S_Warlock_Shield
ROggh ms

GGH Châu Á

Warlock Shadow Shield 24309 / S_Warlock_Shield
rupRO ru

Nga Prime

Теневой щит чародея 24309 / S_Warlock_Shield
thRO th
Thái Lan

Warlock Shadow Shield 24309 / S_Warlock_Shield
twRO zh-t
Đài Loan

影子咒術士神盾 24309 / S_Warlock_Shield
vnRO vi

Việt Nam

Warlock Shadow Shield 24309 / S_Warlock_Shield
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Warlock Shadow Shield 24309 / S_Warlock_Shield
ROCth th
Thái Lan Classic

Shadow High Wizard Shield 24309 / S_Warlock_Shield
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

워록 쉴드 쉐도우 24309 / S_Warlock_Shield
Landverse
ROL ko
Landverse

Warlock Shadow Shield 24309 / S_Warlock_Shield
ROLa en
Landverse Latin America

Warlock Shadow Shield 24309 / S_Warlock_Shield
ROLa es
Landverse Latin America

Escudo de Sombra de Warlock 24309 / S_Warlock_Shield
ROLa pt
Landverse Latin America

Escudo Sombrio de Arcano 24309 / S_Warlock_Shield
ROLg en
Landverse Genesis

Warlock Shadow Shield 24309 / S_Warlock_Shield
ROLth th
Landverse Thái Lan


















![影子精靈合成箱[期間限定]](https://game.ragnaplace.com/ro/twro/item/23808.webp)


