
影子帝國聖衛軍鎧甲 24804 / S_IG_Armor

可套在鎧甲上的鎧甲,有額外的防禦效果。雖然可以單穿,但防禦效果會降低。
僅限帝國聖衛軍系列可穿戴。
搭配「影子大師神盾」時,
全特性素質+2。
搭配「影子大師神盾」、「影子帝國聖衛軍(鎧甲/戰靴)」時,
P.ATK+1,S.MATK+1,
精煉度總和為27以上時,無視全種族(玩家除外)的物理和魔法防禦50%。
搭配「影子大師(手套/神盾)」、「影子帝國聖衛軍(鎧甲/戰靴/耳環/墜子)」時,
無視全種族(玩家除外)的物理和魔法抵抗力20%。
系列:影子裝備
位置:鎧甲重量:0
要求等級:200
裝備:帝國聖衛軍
僅限帝國聖衛軍系列可穿戴。
搭配「影子大師神盾」時,
全特性素質+2。
搭配「影子大師神盾」、「影子帝國聖衛軍(鎧甲/戰靴)」時,
P.ATK+1,S.MATK+1,
精煉度總和為27以上時,無視全種族(玩家除外)的物理和魔法防禦50%。
搭配「影子大師(手套/神盾)」、「影子帝國聖衛軍(鎧甲/戰靴/耳環/墜子)」時,
無視全種族(玩家除外)的物理和魔法抵抗力20%。
系列:影子裝備
位置:鎧甲重量:0
要求等級:200
裝備:帝國聖衛軍
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
아머쉐도우
Hình ảnh đã xác định
BK_Armor_Shadow
Tên chưa xác định
影子鎧甲
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp tối thiểu để mặc
200
Vị trí
Shadow_Armor
Loại phụ
Shadow Armor
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (2)

影子帝國聖衛軍裝備選擇箱 105136 / S_IG_Select_Box
Tinh luyện
M_ARMOR_BOX
M_ARMOR_BOX / 6
10
1
+0
0
Kết hợp với (3)
Thuộc tính combo
- P.ATK +1
- S.MATK +1
Thuộc tính combo
- POW +2
- STA +2
- WIS +2
- SPL +2
- CON +2
- CRT +2
Phù phép cấp bậc (1)
Tinh luyện tối thiểu: +0Grade tối thiểu: 0Chi phí reset: 10.000 z
Ô 1
Enchant hoàn hảo

攻擊速度之魂 312195 / Nimble_Soul
0 z

變動詠唱之魂 312196 / Casting_Soul
0 z

暴擊率之魂 312197 / Critical_Soul
0 z

技能後延遲之魂 312198 / Expert_Soul
0 z

強身健體之魂 312199 / Robust_Soul
0 z

帝國聖衛軍之魂(瞬間斬擊) 312204 / IG_Soul_OS
0 z

帝國聖衛軍之魂(盾牌投擲) 312205 / IG_Soul_SS
0 z

帝國聖衛軍之魂(聖十字雨) 312206 / IG_Soul_CR
0 z

帝國聖衛軍之魂(帝國十字斬) 313376 / IG_Soul_IC
0 z

帝國聖衛軍之魂(光輝刺擊) 313377 / IG_Soul_RS
0 z

帝國聖衛軍之魂(霸權震域) 313562 / IG_Soul_IP
0 z
Nâng cấp Lapine (4)
Hộp nâng cấp tương thích
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
無視植物型魔物的物理防禦力10~50%6,25%
無視植物型魔物的物理防禦力10~50%6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
Wiki (3)
Máy chủ khác (4)
Renewal
iRO en
Quốc tế

M. Imperial Guard Shadow Armor 24804 / S_IG_Armor
kRO ko
Hàn Quốc

M.임페리얼 가드 아머 쉐도우 24804 / S_IG_Armor
thRO th
Thái Lan

M. Imperial Guard Shadow Armor 24804 / S_IG_Armor
twRO zh-t
Đài Loan
















