
王室騎士長矛 [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom

光榮騎士團使用的純白長矛。
精煉每+2時, 遠距離物理傷害+3%。
精煉+7時, ATK+5%。
精煉+9時, 對全種族對象的 物理傷害+15%。
_
系列 : 雙手矛 攻擊 : 205
重量 : 100
武器等級 : 4
要求等級 : 175
裝備 : 3轉劍士系列
精煉每+2時, 遠距離物理傷害+3%。
精煉+7時, ATK+5%。
精煉+9時, 對全種族對象的 物理傷害+15%。
_
系列 : 雙手矛 攻擊 : 205
重量 : 100
武器等級 : 4
要求等級 : 175
裝備 : 3轉劍士系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Spear
ATK +205
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
50.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쟈벨린
Hình ảnh đã xác định
T_Lance_Of_Kingdom
Tên chưa xác định
雙手矛
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Tấn công
205
Tầm
3
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
175
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Spear
Hiệu ứng rơi
CLIENT
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
0723_live_data_01.gpf1190 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Lapine Upgrade (1)
Hộp nâng cấp tương thích
Máy chủ khác (31)
Renewal
bRO pt

Brazil

Lança do Reino [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
cRO zh-s
Trung Quốc

王室骑士长矛 [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
eupRO en

Châu Âu Prime

Two handed Lnace of Kingdom [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
idRO id

Indonesia

Two-handed Lance of Kingdom [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
iRO en
Quốc tế

Two handed Lnace of Kingdom [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
jRO ja
Nhật Bản

王室騎士の槍 [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
kRO ko
Hàn Quốc

왕실 기사의 랜스 [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
laRO en
Latin America

Lance of Kingdom [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
laRO es
Latin America

Lanza del Reino [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
laRO pt
Latin America

Lança do Reino [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROggh ms

GGH Châu Á

Two handed Lance of Kingdom [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
rupRO ru

Nga Prime

Пика королевского рыцаря [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
thRO th
Thái Lan

Royal Knight's Lance [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
twRO zh-t
Đài Loan

王室騎士長矛 [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Two-handed Lance of Kingdom [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROCth th
Thái Lan Classic

Royal Knight's Lance [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

王室骑士长矛 [1] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROZg de
Zero Global

Lanze des königlichen Ritters [1] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROZg en
Zero Global

Royal Knight Lance [1] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROZg fr
Zero Global

Lance du chevalier royal [1] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROZg id
Zero Global

Royal Knight Lance [1] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROZg th
Zero Global

Royal Knight's Lance [1] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROZg tr
Zero Global

Kraliyet Şövalye Mızrağı [1] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

왕실 기사의 랜스 [1] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

王室騎士長矛 [1] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
Landverse
ROL ko
Landverse

Royal Knight's Lance [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROLa en
Landverse Latin America

Royal Knight's Lance [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROLa es
Landverse Latin America

Lanza del Caballero Real [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROLa pt
Landverse Latin America

Lança do Cavaleiro Real [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROLg en
Landverse Genesis

Royal Knight's Lance [2] 26016 / T_Lance_Of_Kingdom
ROLth th
Landverse Thái Lan


