
雷神腰帶 2629 / Magingiorde

繫在腰上會產生強大力量的恐怖物品, 這是雷神托爾的專用腰帶。
STR+40、MDEF+7。
會依配戴者的 BaseLv 而額外增加 STR。
當STR為純120時, 對首領階級對象額外造成10%的物理傷害。
系列 : 飾品
防禦 : 2 重量 : 800
要求等級 : 94
裝備 :全職業
STR+40、MDEF+7。
會依配戴者的 BaseLv 而額外增加 STR。
當STR為純120時, 對首領階級對象額外造成10%的物理傷害。
系列 : 飾品
防禦 : 2 重量 : 800
要求等級 : 94
裝備 :全職業
Thuộc tính trang bị
DEF +2
STR +40
MDEF +7
Armor Level 1
- STR +50
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
벨트
Hình ảnh đã xác định
메긴기오르드
Tên chưa xác định
飾品
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
80
Phòng thủ
2
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
94
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Accessory
Loại phụ
Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (1)

雷神腰帶 2629 / Magingiorde

米德加爾特大太陽神頭盔 [1] 401086 / Helm_Of_Mid_Sol_God
Thuộc tính combo
Nâng cấp Lapine (1)
Hộp nâng cấp tương thích
Wiki (12)
Máy chủ khác (27)
Renewal
bRO pt

Brazil

Megingjard 2629 / Magingiorde
cRO zh-s
Trung Quốc

雷神腰带 2629 / Magingiorde
eupRO en

Châu Âu Prime

Megingjard 2629 / Magingiorde
idRO id

Indonesia

Magingiorde 2629 / Magingiorde
iRO en
Quốc tế

Megingjard 2629 / Magingiorde
jRO ja
Nhật Bản

メギンギョルド 2629 / Magingiorde
kRO ko
Hàn Quốc

메긴기오르드 2629 / Magingiorde
laRO en
Latin America

Megingjard 2629 / Magingiorde
laRO es
Latin America

Megingjard 2629 / Magingiorde
laRO pt
Latin America

Megingjard 2629 / Magingiorde
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Megingjard 2629 / Magingiorde
pRO tl

Philippines

Megingjard 2629 / Magingiorde
ROggh ms

GGH Châu Á

Megingjard 2629 / Magingiorde
rupRO ru

Nga Prime

Медингъярд 2629 / Magingiorde
thRO th
Thái Lan

Megingjard 2629 / Magingiorde
twRO zh-t
Đài Loan

雷神腰帶 2629 / Magingiorde
vnRO vi

Việt Nam

Megingjard 2629 / Magingiorde
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Magingiorde 2629 / Magingiorde
ROCth th
Thái Lan Classic

Megingjard 2629 / Magingiorde
ROh es

Hispanic

Megingjard 2629 / Magingiorde
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

메긴기오르드 2629 / Magingiorde
Landverse
ROL ko
Landverse

Megingjord 2629 / Magingiorde
ROLa en
Landverse Latin America

Megingjord 2629 / Magingiorde
ROLa es
Landverse Latin America

Megingjord 2629 / Magingiorde
ROLa pt
Landverse Latin America

Megingjord 2629 / Magingiorde
ROLg en
Landverse Genesis

Megingjord 2629 / Magingiorde
ROLth th
Landverse Thái Lan





