
專家戒指 [1] 2703 / Expert_Ring

達到極限的人們依據自己所擁有的能力為依據,讓自己的能力可特化性。 可是無條件的特化是不可能的,有得必有失 請銘記這一點
技能後延遲-5%, 使用技能時SP 消耗量+5%。
系列 : 飾品
防禦 : 0 重量 : 15
要求等級 : 50
裝備 : 除了初學者之外所有進階職業群
技能後延遲-5%, 使用技能時SP 消耗量+5%。
系列 : 飾品
防禦 : 0 重量 : 15
要求等級 : 50
裝備 : 除了初學者之外所有進階職業群
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
링
Hình ảnh đã xác định
익스퍼트링
Tên chưa xác định
飾品
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1,5
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
50
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Accessory
Loại phụ
Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bDelayrate,-5; bonus bUseSPrate,5;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
襤褸腐屍 1865 / RAGGED_ZOMBIEBase exp: 3.515Job exp: 3.087Cấp độ: 123HP: 34.833Bất tửTrung bình Bất tử 3
1865 / RAGGED_ZOMBIE
Base exp: 3.515
Job exp: 3.087
Cấp độ: 123
HP: 34.833
Bất tử
Trung bình
Bất tử 3
0.01%
Wiki (8)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Anel do Especialista [1] 2703 / Expert_Ring
cRO zh-s
Trung Quốc

强化指环 [1] 2703 / Expert_Ring
eupRO en

Châu Âu Prime

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
idRO id

Indonesia

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
iRO en
Quốc tế

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
jRO ja
Nhật Bản

エキスパートリング [1] 2703 / Expert_Ring
kRO ko
Hàn Quốc

익스퍼트 링 [1] 2703 / Expert_Ring
laRO en
Latin America

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
laRO es
Latin America

Anillo de experto [1] 2703 / Expert_Ring
laRO pt
Latin America

Anel do Especialista [1] 2703 / Expert_Ring
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
pRO tl

Philippines

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
ROggh ms

GGH Châu Á

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
rupRO ru

Nga Prime

Кольцо эксперта [1] 2703 / Expert_Ring
thRO th
Thái Lan

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
twRO zh-t
Đài Loan

專家戒指 [1] 2703 / Expert_Ring
vnRO vi

Việt Nam

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
ROCth th
Thái Lan Classic

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

익스퍼트 링 [1] 2703 / Expert_Ring
Landverse
ROL ko
Landverse

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
ROLa en
Landverse Latin America

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
ROLa es
Landverse Latin America

Anillo de Experto [1] 2703 / Expert_Ring
ROLa pt
Landverse Latin America

Anel do Especialista [1] 2703 / Expert_Ring
ROLg en
Landverse Genesis

Expert Ring [1] 2703 / Expert_Ring
ROLth th
Landverse Thái Lan




