
詛咒之星 2748 / Cursed_Star

在受詛咒之星星下出生的某一工人, 為了保護自己的而做的符咒項鍊, 下了封印詛咒之力量的多種咒語;
DEX+2, LUK -1, MDEF+3,
裝備時每 10秒鐘消耗50 的 HP , 解除裝備時消耗 HP300;
遠距離物理攻擊時, 有2%機率對對敵下詛咒;
與詛咒天琴弓一起裝備時, ATK+25 、詛咒機率+2%。
系列 : 飾品
防禦 : 0 重量 : 20
要求等級 : 84
裝備 : 進階弓箭手系列
DEX+2, LUK -1, MDEF+3,
裝備時每 10秒鐘消耗50 的 HP , 解除裝備時消耗 HP300;
遠距離物理攻擊時, 有2%機率對對敵下詛咒;
與詛咒天琴弓一起裝備時, ATK+25 、詛咒機率+2%。
系列 : 飾品
防禦 : 0 重量 : 20
要求等級 : 84
裝備 : 進階弓箭手系列
Thuộc tính trang bị
DEX +2
LUK -1
MDEF +3
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
리본
Hình ảnh đã xác định
커즈드스타
Tên chưa xác định
飾品
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
2
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
84
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Accessory
Loại phụ
Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Wiki (7)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Estrela Maldita 2748 / Cursed_Star
cRO zh-s
Trung Quốc

诅咒之星 2748 / Cursed_Star
eupRO en

Châu Âu Prime

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
idRO id

Indonesia

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
iRO en
Quốc tế

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
jRO ja
Nhật Bản

カーズドスター 2748 / Cursed_Star
kRO ko
Hàn Quốc

커즈드 스타 2748 / Cursed_Star
laRO en
Latin America

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
laRO es
Latin America

Estrella maldita 2748 / Cursed_Star
laRO pt
Latin America

Estrela Maldita 2748 / Cursed_Star
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
pRO tl

Philippines

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
ROggh ms

GGH Châu Á

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
rupRO ru

Nga Prime

Проклятая звезда 2748 / Cursed_Star
thRO th
Thái Lan

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
twRO zh-t
Đài Loan

詛咒之星 2748 / Cursed_Star
vnRO vi

Việt Nam

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
ROCth th
Thái Lan Classic

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

커즈드 스타 2748 / Cursed_Star
Landverse
ROL ko
Landverse

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
ROLa en
Landverse Latin America

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
ROLa es
Landverse Latin America

Estrella Maldita 2748 / Cursed_Star
ROLa pt
Landverse Latin America

Estrela Amaldiçoada 2748 / Cursed_Star
ROLg en
Landverse Genesis

Cursed Star 2748 / Cursed_Star
ROLth th
Landverse Thái Lan





